Chuyển đến nội dung

Nhận định Progres Niederkorn vs Rodange 91 - 26 thg 4, 2026

26 thg 417:30
1:0
Kết thúc
11.75 X3.80 24.35

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.75
Progres Niederkorn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
11.75
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.71
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.41
5.3/10
Tỷ số chính xác
Progres Niederkorn21Rodange 91

Thống kê

Trung bình / Trận
Progres N
Rodange
Tổng bàn thắngProgres Niederkorn: 3.2Rodange 91: 3.2
Bàn thắng ghi đượcProgres Niederkorn: 1.8Rodange 91: 1.5
Bàn thuaProgres Niederkorn: 1.4Rodange 91: 1.7

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Progres N
Rodange
ThắngProgres Niederkorn: 4Rodange 91: 5
Trên 1.5 bànProgres Niederkorn: 9Rodange 91: 8
Trên 2.5 bànProgres Niederkorn: 6Rodange 91: 6
Trên 3.5 bànProgres Niederkorn: 4Rodange 91: 4
Cả hai đội ghi bànProgres Niederkorn: 7Rodange 91: 5
Thắng bất ngờProgres Niederkorn: 0Rodange 91: 1
Thua bất ngờProgres Niederkorn: 0Rodange 91: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 11
Progres Niederkorn
Rodange 91
6Thắng
4Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.1Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
22%Trên 2.5 bàn
31 thg 102025Rodange 91Progres Niederkorn00
08 thg 32025Rodange 91Progres Niederkorn11
15 thg 92024Progres NiederkornRodange 9151
01 thg 22023Rodange 91Progres Niederkorn11
16 thg 42022Progres NiederkornRodange 9112
05 thg 112021Rodange 91Progres Niederkorn01
12 thg 52021Progres NiederkornRodange 9111
24 thg 22021Rodange 91Progres Niederkorn02
16 thg 92019Progres NiederkornRodange 9110

Gần đây

Xếp hạng

Luxembourg - National Division
# Đội T B Đ
1 Atert Bissen 30 70-27 65
2 FC Differdange 03 30 63-22 65
3 US Mondorf-les-bains 30 51-24 60
4 UNA Strassen 30 57-26 58
5 F91 Dudelange 30 59-38 58
6 AS Jeunesse Esch 30 35-34 40
7 Racing FC Union Luxembourg 30 48-50 40
8 UN Kaerjeng 97 30 43-48 38
9 US Hostert 30 35-56 36
10 Victoria Rosport 30 33-50 35
11 Progres Niederkorn 30 44-47 34
12 Swift Hesperange 30 31-46 32
13 Jeunesse Canach 30 29-44 31
14 Mamer 30 33-59 29
15 Union Titus Petange 30 26-49 25
16 Rodange 91 30 28-65 25
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Relegation