Nhận định Racing FC Union Luxembourg vs Rodange 91 - 23 thg 5, 2026
11.65
X4.00
25.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
2.12
Rodange 91 thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
25.00
6.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.34
2.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Rodange 91
Tổng bàn thắngRacing FC Union Luxembourg: 3.3Rodange 91: 2.4
Bàn thắng ghi đượcRacing FC Union Luxembourg: 1.5Rodange 91: 1.2
Bàn thuaRacing FC Union Luxembourg: 1.8Rodange 91: 1.2
Thẻ vàngRacing FC Union Luxembourg: 2.71Rodange 91: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rodange 91
ThắngRacing FC Union Luxembourg: 4Rodange 91: 4
Trên 1.5 bànRacing FC Union Luxembourg: 6Rodange 91: 7
Trên 2.5 bànRacing FC Union Luxembourg: 5Rodange 91: 4
Trên 3.5 bànRacing FC Union Luxembourg: 5Rodange 91: 2
Cả hai đội ghi bànRacing FC Union Luxembourg: 4Rodange 91: 5
Thắng bất ngờRacing FC Union Luxembourg: 0Rodange 91: 1
Thua bất ngờRacing FC Union Luxembourg: 0Rodange 91: 0
Đối đầu
5
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
03 thg 8, 25
Rodange 911
Racing FC Union Luxembourg1
25 thg 5, 25
Racing FC Union Luxembourg2
Rodange 910
03 thg 8, 24
Rodange 911
Racing FC Union Luxembourg1
06 thg 2, 22
Racing FC Union Luxembourg2
Rodange 911
14 thg 8, 21
Rodange 910
Racing FC Union Luxembourg1
21 thg 4, 21
Rodange 910
Racing FC Union Luxembourg4
21 thg 10, 20
Racing FC Union Luxembourg0
Rodange 910
29 thg 9, 19
Rodange 911
Racing FC Union Luxembourg1
06 thg 5, 18
Rodange 912
Racing FC Union Luxembourg2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 70-27 | 65 |
| 2 |
|
30 | 63-22 | 65 |
| 3 |
|
30 | 51-24 | 60 |
| 4 |
|
30 | 57-26 | 58 |
| 5 |
|
30 | 59-38 | 58 |
| 6 |
|
30 | 35-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 48-50 | 40 |
| 8 |
|
30 | 43-48 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-56 | 36 |
| 10 |
|
30 | 33-50 | 35 |
| 11 |
|
30 | 44-47 | 34 |
| 12 |
|
30 | 31-46 | 32 |
| 13 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 14 |
|
30 | 33-59 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-49 | 25 |
| 16 |
|
30 | 28-65 | 25 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation