Rubin Kazan U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Rubin K
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Krasnodar U19
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Rubin K
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
6.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Rubin K
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
4/10 |
07:00 Kết thúc |
Rubin K
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Rubin K
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Ural U20
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3/10 |
09:00 Kết thúc |
Sochi U20
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Rubin K
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Rubin K
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Orenburg U
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Rubin K
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rubin Kazan U20
Bạn đang tìm nhận định Rubin Kazan U20? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rubin Kazan U20 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 50 trận đấu có sự tham gia của Rubin Kazan U20 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Youth Championship, Rubin Kazan U20 đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rubin Kazan U20 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 2 | 6 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 2 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 8 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 4.0 | 2.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |






