Nhận định Fakel U19 vs Rubin Kazan U20 - 24 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.52
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.20
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.00
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRubin K
Kiểm soát bóngFakel U19: 57%Rubin Kazan U20: 43%
Tổng số cú sútFakel U19: 10Rubin Kazan U20: 8
Sút trúng đíchFakel U19: 5Rubin Kazan U20: 5
Sút trượtFakel U19: 5Rubin Kazan U20: 3
Phạt gócFakel U19: 7Rubin Kazan U20: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Rubin K
Tổng bàn thắngFakel U19: 3.4Rubin Kazan U20: 4
Bàn thắng ghi đượcFakel U19: 1.1Rubin Kazan U20: 1.5
Bàn thuaFakel U19: 2.3Rubin Kazan U20: 2.5
Kiểm soát bóngFakel U19: 47%Rubin Kazan U20: 45%
Tổng số cú sútFakel U19: 5.6Rubin Kazan U20: 6.5
Sút trúng đíchFakel U19: 2.9Rubin Kazan U20: 3.8
Sút trượtFakel U19: 2.7Rubin Kazan U20: 2.7
Phạt gócFakel U19: 3.9Rubin Kazan U20: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rubin K
ThắngFakel U19: 1Rubin Kazan U20: 2
Trên 1.5 bànFakel U19: 9Rubin Kazan U20: 10
Trên 2.5 bànFakel U19: 8Rubin Kazan U20: 8
Trên 3.5 bànFakel U19: 3Rubin Kazan U20: 8
Cả hai đội ghi bànFakel U19: 8Rubin Kazan U20: 9
Thắng bất ngờFakel U19: 0Rubin Kazan U20: 0
Thua bất ngờFakel U19: 0Rubin Kazan U20: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
06 thg 3, 26
Rubin Kazan U202
Fakel U193
29 thg 8, 25
Fakel U190
Rubin Kazan U200
18 thg 4, 25
Rubin Kazan U201
Fakel U190
01 thg 11, 24
Rubin Kazan U201
Fakel U192
20 thg 9, 24
Fakel U191
Rubin Kazan U201
14 thg 7, 23
Fakel U193
Rubin Kazan U200
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-30 | 50 |
| 2 |
|
21 | 65-34 | 46 |
| 3 |
|
22 | 63-29 | 45 |
| 4 |
|
22 | 58-27 | 45 |
| 5 |
|
22 | 58-34 | 44 |
| 6 |
|
22 | 46-37 | 38 |
| 7 |
|
22 | 41-48 | 32 |
| 8 |
|
22 | 35-39 | 31 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 30 |
| 10 |
|
22 | 35-38 | 29 |
| 11 |
|
22 | 30-54 | 21 |
| 12 |
|
22 | 26-49 | 20 |
| 13 |
|
22 | 25-50 | 19 |
| 14 |
|
22 | 24-59 | 16 |
| 15 |
|
21 | 24-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 24-42 | 13 |