Nhận định Rubin Kazan U20 vs Lokomotiv Moskva U19 - 26 thg 6, 2026
19.60
X6.30
21.17
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.27
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.5/10
Kèo 1X2
21.17
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
8.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.25
6.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILokomotiv
Kiểm soát bóngRubin Kazan U20: 37%Lokomotiv Moskva U19: 63%
Tổng số cú sútRubin Kazan U20: 5Lokomotiv Moskva U19: 16
Sút trúng đíchRubin Kazan U20: 3Lokomotiv Moskva U19: 8
Sút trượtRubin Kazan U20: 2Lokomotiv Moskva U19: 8
Phạt gócRubin Kazan U20: 2Lokomotiv Moskva U19: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Lokomotiv
Tổng bàn thắngRubin Kazan U20: 3.7Lokomotiv Moskva U19: 4.6
Bàn thắng ghi đượcRubin Kazan U20: 1.3Lokomotiv Moskva U19: 3.1
Bàn thuaRubin Kazan U20: 2.4Lokomotiv Moskva U19: 1.5
Kiểm soát bóngRubin Kazan U20: 45%Lokomotiv Moskva U19: 55%
Tổng số cú sútRubin Kazan U20: 5.3Lokomotiv Moskva U19: 14.2
Sút trúng đíchRubin Kazan U20: 3Lokomotiv Moskva U19: 7.1
Sút trượtRubin Kazan U20: 2.3Lokomotiv Moskva U19: 7.1
Phạt gócRubin Kazan U20: 2.5Lokomotiv Moskva U19: 9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lokomotiv
ThắngRubin Kazan U20: 1Lokomotiv Moskva U19: 6
Trên 1.5 bànRubin Kazan U20: 8Lokomotiv Moskva U19: 9
Trên 2.5 bànRubin Kazan U20: 7Lokomotiv Moskva U19: 8
Trên 3.5 bànRubin Kazan U20: 7Lokomotiv Moskva U19: 7
Cả hai đội ghi bànRubin Kazan U20: 8Lokomotiv Moskva U19: 8
Thắng bất ngờRubin Kazan U20: 0Lokomotiv Moskva U19: 0
Thua bất ngờRubin Kazan U20: 0Lokomotiv Moskva U19: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
17 thg 10, 25
Lokomotiv Moskva U190
Rubin Kazan U200
20 thg 6, 25
Rubin Kazan U201
Lokomotiv Moskva U191
12 thg 7, 24
Lokomotiv Moskva U192
Rubin Kazan U201
12 thg 4, 24
Rubin Kazan U200
Lokomotiv Moskva U192
19 thg 10, 23
Rubin Kazan U200
Lokomotiv Moskva U192
29 thg 4, 22
Lokomotiv Moskva U190
Rubin Kazan U202
15 thg 3, 22
Rubin Kazan U202
Lokomotiv Moskva U190
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |