Nhận định Rubin Kazan U20 vs Dinamo Moskva U19 - 10 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
21.57
2.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.54
3.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDinamo M
Kiểm soát bóngRubin Kazan U20: 45%Dinamo Moskva U19: 55%
Tổng số cú sútRubin Kazan U20: 6Dinamo Moskva U19: 6
Sút trúng đíchRubin Kazan U20: 4Dinamo Moskva U19: 2
Sút trượtRubin Kazan U20: 3Dinamo Moskva U19: 3
Phạt gócRubin Kazan U20: 3Dinamo Moskva U19: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo M
Tổng bàn thắngRubin Kazan U20: 3.9Dinamo Moskva U19: 2.9
Bàn thắng ghi đượcRubin Kazan U20: 1.3Dinamo Moskva U19: 1.1
Bàn thuaRubin Kazan U20: 2.6Dinamo Moskva U19: 1.8
Kiểm soát bóngRubin Kazan U20: 45%Dinamo Moskva U19: 49%
Tổng số cú sútRubin Kazan U20: 5.7Dinamo Moskva U19: 4.8
Sút trúng đíchRubin Kazan U20: 3.3Dinamo Moskva U19: 1.6
Sút trượtRubin Kazan U20: 2.4Dinamo Moskva U19: 3.1
Phạt gócRubin Kazan U20: 2.8Dinamo Moskva U19: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo M
ThắngRubin Kazan U20: 1Dinamo Moskva U19: 3
Trên 1.5 bànRubin Kazan U20: 9Dinamo Moskva U19: 8
Trên 2.5 bànRubin Kazan U20: 8Dinamo Moskva U19: 4
Trên 3.5 bànRubin Kazan U20: 8Dinamo Moskva U19: 4
Cả hai đội ghi bànRubin Kazan U20: 9Dinamo Moskva U19: 4
Thắng bất ngờRubin Kazan U20: 0Dinamo Moskva U19: 0
Thua bất ngờRubin Kazan U20: 0Dinamo Moskva U19: 1
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
22 thg 8, 25
Rubin Kazan U200
Dinamo Moskva U190
11 thg 4, 25
Dinamo Moskva U194
Rubin Kazan U200
11 thg 8, 23
Rubin Kazan U200
Dinamo Moskva U191
29 thg 10, 21
Dinamo Moskva U195
Rubin Kazan U202
10 thg 9, 21
Rubin Kazan U201
Dinamo Moskva U190
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |