1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Sakaryaspor
Sakaryaspor

Sakaryaspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.65m
KEY INSIGHT Sakaryaspor không thắng sân khách trong 12 trận gần nhất
TREND Sakaryaspor để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Sakaryaspor có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLL
153 Trận đấu đã nhận định
69.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sakaryaspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Sakaryaspor
Sakaryaspor
vs
Corum FK
Corum FK
9.5
4.9
1.33

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
red card Sakaryaspor
Sakaryaspor
1 : 2
Esenler E
Esenler E
6.5
4.2
1.5

1X

2.7

O2.5

1.65

NO

2.08

O2.5

1.65
2.3/10

13:00

Kết thúc
Umraniyespor
Umraniyespor
2 : 0
Sakaryaspor
Sakaryaspor
2.02
3.35
3.85

1

2.02

O1.5

1.29

NO

2.06

1X

1.31
8.3/10

12:00

Kết thúc
red card Sakaryaspor
Sakaryaspor
2 : 2
Istanbulspor
Istanbulspor
2
3.6
3.65

X2

1.82

U3.5

1.5

YES

1.55

U3.5

1.5
6.6/10

05:30

Kết thúc
Serik Spor
Serik Spor
2 : 0
Sakaryaspor
Sakaryaspor
3.35
3.6
2.25

1X

1.74

U3.5

1.39

NO

2.15

U3.5

1.39
3/10

09:00

Kết thúc
Sakaryaspor
Sakaryaspor
2 : 1
Adanaspor
Adanaspor red card
1.53
3.92
5.77

2

5.77

U3.5

1.36

YES

1.91

U3.5

1.36
4.1/10

08:00

Kết thúc
red card Sakaryaspor
Sakaryaspor
2 : 1
Van S
Van S
2.62
3.3
2.7

2

2.7

O2.5

1.98

YES

1.78

AS

1.31
5.1/10

12:00

Kết thúc
Keciorengucu
Keciorengucu
1 : 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor
1.7
4.2
4.6

1

1.7

O2.5

1.56

YES

1.56

O2.5

1.56
4.1/10

12:00

Kết thúc
Sakaryaspor
Sakaryaspor
0 : 0
Sariyer
Sariyer
2.85
3.5
2.35

2

2.35

U3.5

1.33

YES

1.72

X2

1.45
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sakaryaspor

Bạn đang tìm nhận định Sakaryaspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sakaryaspor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Sakaryaspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Sakaryaspor đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 16 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sakaryaspor đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.99 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Sakaryaspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sakaryaspor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng628
Hòa5510
Thua61016
Bàn thắng ghi được222143
Bàn thắng để thủng lưới223557
Trung bình ghi bàn1.31.21.3
Trung bình thủng lưới1.32.11.7
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 11 G
4-2-3-1 6 G
4-1-3-2 5 G
4-1-4-1 4 G
96 Vàng
10 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
23 Trận
Tài 1.5 32%
11 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Szumski
J. Szumski
33 GK 7.10
G. Kakuta
G. Kakuta
34 MID 7.10
S. Peña
S. Peña
30 MID 7.08
A. Dadakdeniz
A. Dadakdeniz
26 GK 7.00
B. Çoban
B. Çoban
31 MID 6.93
G. Baytekin
G. Baytekin
21 GK 6.90
A. Okumuş
A. Okumuş
30 DEF 6.90
Selim Kütük
Selim Kütük
18 MID 6.90
M. Fofana
M. Fofana
20 MID 6.85
J. Vuković
J. Vuković
33 MID 6.84
A. Kocaman
A. Kocaman
22 DEF 6.81
M. Bostan
M. Bostan
21 FWD 6.81
O. Kwabena
O. Kwabena
28 MID 6.78
B. Bekaroğlu
B. Bekaroğlu
28 DEF 6.73
S. Yavuz
S. Yavuz
29 DEF 6.71
E. Demir
E. Demir
22 MID 6.71
O. Açıl
O. Açıl
25 DEF 6.70
E. Terzi
E. Terzi
22 DEF 6.69
P. Yıldırım
P. Yıldırım
21 FWD 6.69
B. Altıparmak
B. Altıparmak
35 MID 6.68
E. Erdoğan
E. Erdoğan
24 FWD 6.67
I. Soro
I. Soro
27 MID 6.67
W. Ben Yedder
W. Ben Yedder
35 FWD 6.64
Thibault Helouin
Thibault Helouin
22 FWD 6.63
R. Kobiljar
R. Kobiljar
29 MID 6.62
B. Çakır
B. Çakır
24 DEF 6.62
K. Şen
K. Şen
23 MID 6.62
M. Demir
M. Demir
27 MID 6.62
S. Çiftpınar
S. Çiftpınar
32 DEF 6.60
Ruan
Ruan
30 DEF 6.60
A. Demir
A. Demir
26 FWD 6.59
A. Bayram
A. Bayram
21 FWD 6.55
S. Dursun
S. Dursun
34 DEF 6.55
Doğukan Tuzcu
Doğukan Tuzcu
20 DEF 6.52
Ł. Zwoliński
Ł. Zwoliński
32 FWD 6.51
Erdem Dağlı
Erdem Dağlı
18 FWD 6.50
D. Kolovetsios
D. Kolovetsios
34 DEF 6.49
C. Erkin
C. Erkin
37 DEF 6.48
M. Cihan
M. Cihan
25 FWD 6.46
Haydar Karataş
Haydar Karataş
18 MID 6.42
A. Kabov
A. Kabov
26 FWD 6.30
Y. Tekerci
Y. Tekerci
17 FWD -