icon back

Sakaryaspor

Sakaryaspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.65m
KEY INSIGHT Sakaryaspor có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Sakaryaspor không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLD
147 Trận đấu đã nhận định
69.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sakaryaspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Akan Datang
Keciorengucu
Keciorengucu
vs
Sakaryaspor
Sakaryaspor
1.72
4.25
4.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Selesai
Sakaryaspor
Sakaryaspor
0 : 0
Sariyer
Sariyer
2.85
3.5
2.35

2

2.35

U3.5

1.33

YES

1.72

X2

1.45
8.5/10

06:30

Selesai
Sivasspor
Sivasspor
4 : 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor red card
1.62
3.85
5.4

2

5.4

U3.5

1.5

NO

2.18

U3.5

1.5
6.6/10

13:00

Selesai
Sakaryaspor
Sakaryaspor
0 : 2
Pendikspor
Pendikspor
3.5
3.35
2.18

2

2.18

U3.5

1.32

NO

2.02

U3.5

1.32
7.7/10

09:00

Selesai
Amedspor
Amedspor
1 : 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor red card
1.25
6.6
10

2

10

U3.5

1.74

NO

1.84

NG

1.84
6.7/10

13:00

Selesai
Sakaryaspor
Sakaryaspor
0 : 1
Erzurumspor
Erzurumspor
5.3
3.6
1.74

1

5.3

U3.5

1.28

NO

1.75

U3.5

1.28
4.7/10

09:00

Selesai
Boluspor
Boluspor
2 : 0
Sakaryaspor
Sakaryaspor
1.67
4.25
5.1

1

1.67

U3.5

1.4

NO

2

1

1.67
5.7/10

13:00

Selesai
Sakaryaspor
Sakaryaspor
0 : 2
Bodrumspor
Bodrumspor
3.6
3.35
2.27

2

2.27

U3.5

1.36

NO

2.08

U3.5

1.36
7.8/10

10:00

Selesai
Sakaryaspor
Sakaryaspor
2 : 1
Adanaspor
Adanaspor red card
1.53
3.92
5.77

2

5.77

U3.5

1.36

YES

1.91

U3.5

1.36
4.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sakaryaspor. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 147 trận đấu có sự tham gia của Sakaryaspor với tỷ lệ trúng 69.39% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng426
Hòa347
Thua6814
Bàn thắng ghi được142034
Bàn thắng để thủng lưới193049
Trung bình ghi bàn1.11.41.3
Trung bình thủng lưới1.52.11.8
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 9 G
4-2-3-1 6 G
4-1-4-1 3 G
5-3-2 3 G
74 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
19 Trận
Tài 1.5 30%
8 Trận
Tài 2.5 15%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Szumski
J. Szumski
33 GK 7.15
G. Kakuta
G. Kakuta
34 MID 7.10
A. Okumuş
A. Okumuş
30 DEF 7.00
B. Bekaroğlu
B. Bekaroğlu
28 DEF 6.98
A. Kocaman
A. Kocaman
22 DEF 6.98
B. Çoban
B. Çoban
31 MID 6.93
S. Peña
S. Peña
30 MID 6.92
G. Baytekin
G. Baytekin
21 GK 6.90
M. Fofana
M. Fofana
20 MID 6.90
O. Kwabena
O. Kwabena
28 MID 6.85
J. Vuković
J. Vuković
33 MID 6.84
S. Yavuz
S. Yavuz
29 DEF 6.78
E. Demir
E. Demir
22 MID 6.74
K. Şen
K. Şen
23 MID 6.73
I. Soro
I. Soro
27 MID 6.72
O. Açıl
O. Açıl
25 DEF 6.70
B. Altıparmak
B. Altıparmak
35 MID 6.68
E. Erdoğan
E. Erdoğan
24 FWD 6.66
B. Çakır
B. Çakır
24 DEF 6.66
Ł. Zwoliński
Ł. Zwoliński
32 FWD 6.64
W. Ben Yedder
W. Ben Yedder
35 FWD 6.64
M. Bostan
M. Bostan
21 FWD 6.64
Thibault Helouin
Thibault Helouin
22 FWD 6.63
M. Demir
M. Demir
27 MID 6.63
R. Kobiljar
R. Kobiljar
29 MID 6.62
S. Çiftpınar
S. Çiftpınar
32 DEF 6.60
Doğukan Tuzcu
Doğukan Tuzcu
20 DEF 6.60
P. Yıldırım
P. Yıldırım
21 FWD 6.59
E. Terzi
E. Terzi
22 DEF 6.58
A. Demir
A. Demir
26 FWD 6.57
S. Dursun
S. Dursun
34 DEF 6.56
A. Bayram
A. Bayram
21 FWD 6.55
Ruan
Ruan
30 DEF 6.54
Haydar Karataş
Haydar Karataş
18 MID 6.50
D. Kolovetsios
D. Kolovetsios
34 DEF 6.49
C. Erkin
C. Erkin
37 DEF 6.48
M. Cihan
M. Cihan
25 FWD 6.48
A. Kabov
A. Kabov
26 FWD 6.30