Nhận định Keciorengucu vs Sakaryaspor - 11 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.56
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
11.70
3.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.56
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.41
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISakaryaspor
xGKeciorengucu: 1.75Sakaryaspor: 0.72
Kiểm soát bóngKeciorengucu: 52%Sakaryaspor: 48%
Tổng số cú sútKeciorengucu: 13Sakaryaspor: 9
Sút trúng đíchKeciorengucu: 4Sakaryaspor: 3
Sút trượtKeciorengucu: 5Sakaryaspor: 3
Phạt gócKeciorengucu: 3Sakaryaspor: 2
Thẻ vàngKeciorengucu: 2Sakaryaspor: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Sakaryaspor
Bàn thắng kỳ vọngKeciorengucu: 1.41Sakaryaspor: 0.95
Tổng bàn thắngKeciorengucu: 3.9Sakaryaspor: 2.1
Bàn thắng ghi đượcKeciorengucu: 1.9Sakaryaspor: 0.7
Bàn thuaKeciorengucu: 2Sakaryaspor: 1.4
Kiểm soát bóngKeciorengucu: 38%Sakaryaspor: 48%
Tổng số cú sútKeciorengucu: 10Sakaryaspor: 11.4
Sút trúng đíchKeciorengucu: 3.5Sakaryaspor: 4.3
Sút trượtKeciorengucu: 4.6Sakaryaspor: 4.2
Phạm lỗiKeciorengucu: 13.3Sakaryaspor: 13.1
Phạt gócKeciorengucu: 2.7Sakaryaspor: 3.6
Việt vịKeciorengucu: 1.9Sakaryaspor: 2.4
Thẻ vàngKeciorengucu: 2.9Sakaryaspor: 3
Tổng số đường chuyềnKeciorengucu: 281Sakaryaspor: 389
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sakaryaspor
ThắngKeciorengucu: 4Sakaryaspor: 1
Trên 1.5 bànKeciorengucu: 7Sakaryaspor: 7
Trên 2.5 bànKeciorengucu: 7Sakaryaspor: 2
Trên 3.5 bànKeciorengucu: 6Sakaryaspor: 2
Cả hai đội ghi bànKeciorengucu: 7Sakaryaspor: 3
Thắng bất ngờKeciorengucu: 0Sakaryaspor: 0
Thua bất ngờKeciorengucu: 0Sakaryaspor: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
11 thg 3, 26
Keçiörengücü1
Sakaryaspor1
25 thg 10, 25
Sakaryaspor1
Keçiörengücü0
19 thg 1, 25
Keçiörengücü2
Sakaryaspor3
09 thg 8, 24
Sakaryaspor1
Keçiörengücü1
21 thg 4, 24
Sakaryaspor2
Keçiörengücü1
02 thg 12, 23
Keçiörengücü1
Sakaryaspor3
05 thg 2, 23
Sakaryaspor2
Keçiörengücü0
04 thg 9, 22
Keçiörengücü2
Sakaryaspor1
20 thg 1, 19
Sakaryaspor2
Keçiörengücü2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation