1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Panameña de Fútbol
  4. San Francisco FC
San Francisco FC

San Francisco FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.10m

Phong độ gần đây

WDLWW
47 Trận đấu đã nhận định
63.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

San F Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Kết thúc
San F
San Francisco FC
5 : 2
Deportivo Universitario
Deportivo
2.15
3.1
3.45

1

2.15

U2.5

1.58

NO

1.75

1X

1.28
5.8/10

17:00

Kết thúc
Herrera
Herrera
1 : 2
San F
San F
3.85
3.35
1.95

2

1.95

U3.5

1.27

YES

1.85

U3.5

1.27
8/10

17:00

Kết thúc
Union Cocle
Union Cocle
1 : 0
San Francisco FC
San F
2.57
2.95
2.9

X

2.95

U2.5

1.49

NO

1.7

U2.5

1.49
5.5/10

19:15

Kết thúc
Independiente C
Independiente de La Chorrera
0 : 0
San Francisco FC
San F red card
2.5
3.15
2.95

X

3.15

U3.5

1.27

YES

1.8

U3.5

1.27
6.2/10

17:00

Kết thúc
San F
San Francisco FC
1 : 0
Veraguas
Veraguas red card
2.2
3.3
3.1

2

3.1

O1.5

1.28

YES

1.69

O1.5

1.28
8.3/10

19:15

Kết thúc
Miguelito
Miguelito
0 : 1
San Francisco
San Francisco
1.9
3.35
4

1

1.9

O1.5

1.36

YES

1.92

1

1.9
6.4/10

20:30

Kết thúc
San Francisco
San Francisco
1 : 4
Tauro
Tauro
2.7
3.15
2.82

X

3.15

U3.5

1.26

NO

1.98

U3.5

1.26
5.1/10

20:30

Kết thúc
San Francisco
San Francisco
0 : 1
Arabe Unido
Arabe Unido
2.45
3.1
3.1

1

2.45

O1.5

1.49

YES

2.07

O1.5

1.49
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược San Francisco FC

Bạn đang tìm nhận định San Francisco FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho San Francisco FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 47 trận đấu có sự tham gia của San Francisco FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Panameña de Fútbol, San Francisco FC đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

San Francisco FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định San Francisco FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga Panameña de FútbolPanama • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng224
Hòa235
Thua336
Bàn thắng ghi được71017
Bàn thắng để thủng lưới121123
Trung bình ghi bàn1.01.31.1
Trung bình thủng lưới1.71.41.5
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
31-45 3
46-60 3
61-75 8
76-90 10
29 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
10 Trận
Tài 1.5 33%
5 Trận
Tài 2.5 13%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Tolosa
Y. Tolosa
26 FWD -
C. Sinisterra
C. Sinisterra
- FWD -
A. Ramírez
A. Ramírez
28 FWD -
W. Lashley
W. Lashley
20 FWD -
R. de León
R. de León
23 FWD -
A. Brown
A. Brown
24 FWD -
R. Blackburn
R. Blackburn
35 FWD -
É. Samms
É. Samms
30 MID -
D. Pinzón
D. Pinzón
31 MID -
E. Rodríguez
E. Rodríguez
24 MID -
E. Rangel
E. Rangel
22 MID -
A. Mosquera
A. Mosquera
20 MID -
G. Chiari
G. Chiari
32 MID -
M. Camargo
M. Camargo
32 MID -
A. Rodríguez
A. Rodríguez
23 DEF -
S. Rivera
S. Rivera
21 DEF -
J. Rivas
J. Rivas
30 DEF -
J. Hill
J. Hill
20 DEF -
E. Góndola
E. Góndola
32 DEF -
D. Edmund
D. Edmund
23 DEF -
K. Calderón
K. Calderón
25 DEF -
G. Benítez
G. Benítez
26 DEF -
J. Frías
J. Frías
24 GK -
X. Cruz
X. Cruz
22 GK -
E. Carrasquilla
E. Carrasquilla
23 MID -
Ó. Cabezas
Ó. Cabezas
29 DEF -