1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Sandefjord
Sandefjord

Sandefjord Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.93m
KEY INSIGHT Sandefjord bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Sandefjord ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Sandefjord

Phong độ gần đây

LDLDL
82 Trận đấu đã nhận định
68.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sandefjord Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Sandefjord
Sandefjord
vs
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
6.6
5.3
1.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Viking
Viking
2 : 1
Sandefjord
Sandefjord
1.29
6.2
9

1

1.29

O2.5

1.35

YES

1.65

HS2+

1.26
10/10

11:00

Kết thúc
red card Sandefjord
Sandefjord
2 : 2
Ham-Kam
Ham-Kam
1.95
3.65
3.65

1

1.95

U3.5

1.45

NO

2.22

U3.5

1.45
5.6/10

10:00

Kết thúc
Molde
Molde
2 : 1
Sandefjord
Sandefjord
1.65
4.4
5.1

1

1.65

O2.5

1.53

NO

2.38

1

1.65
5.2/10

13:15

Kết thúc
Sandefjord
Sandefjord
1 : 1
Fredrikstad
Fredrikstad
2.12
3.6
3.35

1

2.12

U3.5

1.47

YES

1.6

1X

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
Lillestrom
Lillestrom
3 : 1
Sandefjord
Sandefjord red card
1.95
3.7
4.15

1

1.95

O2.5

1.63

YES

1.58

O2.5

1.63
2.3/10

11:00

Kết thúc
Sandefjord
Sandefjord
2 : 0
Kristiansund
Kristiansund
1.67
4.2
5

2

5

U3.5

1.58

YES

1.65

U3.5

1.58
7.6/10

11:00

Kết thúc
Sandefjord
Sandefjord
1 : 0
Aalesund
Aalesund
1.77
4.05
4.9

1

1.77

O2.5

1.5

YES

1.52

1X

1.26
8.5/10

12:00

Kết thúc
Orn Horten
Orn Horten
0 : 2
Sandefjord
Sandefjord
19
9.56
1.08

2

1.08

O2.5

1.2

YES

1.95

O2.5

1.2
3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sandefjord

Bạn đang tìm nhận định Sandefjord? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sandefjord, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 82 trận đấu có sự tham gia của Sandefjord với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Sandefjord đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sandefjord đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.99 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Sandefjord hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.93m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sandefjord đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Sandefjord chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng224
Hòa303
Thua145
Bàn thắng ghi được6612
Bàn thắng để thủng lưới51015
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.81.71.3
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 2
50.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-1-4-1 3 G
4-3-3 2 G
5-4-1 1 G
22 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
9 Trận
Tài 1.5 25%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Z. Smajlović
Z. Smajlović
22 DEF 7.56
S. Mørk
S. Mørk
25 DEF 7.16
E. Hadaya
E. Hadaya
27 GK 7.05
E. Patoulidis
E. Patoulidis
24 MID 6.88
R. Alte
R. Alte
25 MID 6.81
N. Möller
N. Möller
23 FWD 6.81
J. Hanstad
J. Hanstad
23 MID 6.80
S. Kristiansen
S. Kristiansen
26 DEF 6.80
M. Melchior
M. Melchior
24 MID 6.79
X. Lambrix
X. Lambrix
25 DEF 6.78
Bendik Berntsen
Bendik Berntsen
18 FWD 6.78
E. Pettersen
E. Pettersen
19 MID 6.71
J. Dunsby
J. Dunsby
25 MID 6.71
R. Dzabic
R. Dzabic
24 MID 6.70
G. Højbjerg
G. Højbjerg
22 DEF 6.70
M. Sauer
M. Sauer
21 MID 6.70
F. Loftesnes-Bjune
F. Loftesnes-Bjune
20 DEF 6.63
S. Mathisen
S. Mathisen
20 FWD 6.63
V. Egeli
V. Egeli
21 DEF 6.62
J. Dunsby
J. Dunsby
25 MID 6.60
H. Krogelien
H. Krogelien
21 DEF 6.60
F. Pedersen
F. Pedersen
23 DEF 6.58
J. Vester
J. Vester
21 MID 6.56
A. Foster
A. Foster
18 FWD 6.40
S. Mathisen
S. Mathisen
20 FWD 6.30
R. Holten
R. Holten
20 DEF -