1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Sandefjord
Sandefjord

Sandefjord Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.93m

Phong độ gần đây

LDWWD
133 Trận đấu đã nhận định
67.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sandefjord Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.18
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Tromso
Tromso
vs
Sandefjord
Sandefjord
1.6
4.2
5.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Sandefjord
Sandefjord
0 : 0
Rosenborg
Rosenborg
2.1
3.65
3.5

1

2.1

U3.5

1.5

NO

2.4

1X

1.33
7.3/10

13:15

Kết thúc
Brann
Brann
0 : 1
Sandefjord
Sandefjord
1.62
4.3
5.4

1

1.62

O2.5

1.56

YES

1.65

O2.5

1.56
4.8/10

13:00

Kết thúc
KFUM Oslo
KFUM Oslo
1 : 2
Sandefjord
Sandefjord
2.35
3.5
3.25

1X

1.4

O1.5

1.25

YES

1.63

O1.5

1.25
5.3/10

10:00

Kết thúc
Stromsgodset
Stromsgodset
2 : 2
Sandefjord
Sandefjord red card
2.95
3.8
2.22

2

2.22

O2.5

1.35

YES

1.35

O2.5

1.35
6.5/10

10:00

Kết thúc
Sandefjord
Sandefjord
3 : 2
Start
Start
1.95
4
3.05

1

1.95

O2.5

1.46

NO

2.52

1X

1.31
8/10

09:00

Kết thúc
Sandefjord
Sandefjord
2 : 1
Stabaek
Stabaek
1.9
4.45
3.6

1

1.9

O2.5

1.41

YES

1.41

1

1.9
8/10

08:00

Kết thúc
Sandefjord
Sandefjord
2 : 2
Skeid
Skeid
1.65
5.4
3.65

1

1.65

O2.5

1.32

YES

1.42

O2.5

1.32
7.7/10

11:00

Kết thúc
Sandefjord
Sandefjord
0 : 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
2.1
3.95
3.35

1

2.1

O2.5

1.5

YES

1.47

1X

1.4
7.3/10

11:00

Kết thúc
Valerenga
Valerenga
1 : 0
Sandefjord
Sandefjord
2
3.95
3.7

2

3.7

U3.5

1.64

NO

2.65

X2

1.88
3.8/10

12:00

Kết thúc
Orn Horten
Orn Horten
0 : 2
Sandefjord
Sandefjord
19
9.56
1.08

2

1.08

O2.5

1.2

YES

1.95

O2.5

1.2
3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sandefjord

Bạn đang tìm nhận định Sandefjord? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sandefjord được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Sandefjord với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Sandefjord đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sandefjord đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.18 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Sandefjord hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.93m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sandefjord đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng022
Hòa000
Thua112
Bàn thắng ghi được033
Bàn thắng để thủng lưới224
Trung bình ghi bàn0.01.00.8
Trung bình thủng lưới2.00.71.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
5-4-1 1 G
8 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Hadaya
E. Hadaya
27 GK 7.66
Z. Smajlović
Z. Smajlović
22 DEF 7.60
S. Mørk
S. Mørk
25 DEF 7.42
X. Lambrix
X. Lambrix
25 DEF 7.00
J. Hanstad
J. Hanstad
23 MID 6.80
J. Vester
J. Vester
21 MID 6.78
E. Patoulidis
E. Patoulidis
24 MID 6.74
R. Alte
R. Alte
25 MID 6.70
J. Dunsby
J. Dunsby
25 MID 6.68
R. Dzabic
R. Dzabic
24 MID 6.67
F. Pedersen
F. Pedersen
23 DEF 6.64
F. Loftesnes-Bjune
F. Loftesnes-Bjune
20 DEF 6.63
S. Mathisen
S. Mathisen
20 FWD 6.63
J. Dunsby
J. Dunsby
25 MID 6.60
S. Kristiansen
S. Kristiansen
26 DEF 6.60
M. Melchior
M. Melchior
24 MID 6.60
V. Egeli
V. Egeli
21 DEF 6.58
A. Foster
A. Foster
18 FWD 6.50
E. Pettersen
E. Pettersen
19 MID 6.46
S. Mathisen
S. Mathisen
20 FWD 6.30
Bendik Berntsen
Bendik Berntsen
18 FWD 6.30
N. Möller
N. Möller
23 FWD 6.28