1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Sandefjord
Sandefjord

Sandefjord Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.93m

Phong độ gần đây

WWLDL
138 Trận đấu đã nhận định
68.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sandefjord Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.09
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Molde
Molde
2 : 1
Sandefjord
Sandefjord
1.65
4.4
5.1

1

1.65

O2.5

1.53

NO

2.38

1

1.65
5.2/10

13:15

Kết thúc
Sandefjord
Sandefjord
1 : 1
Fredrikstad
Fredrikstad
2.12
3.6
3.35

1

2.12

U3.5

1.47

YES

1.6

1X

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
Lillestrom
Lillestrom
3 : 1
Sandefjord
Sandefjord red card
1.95
3.7
4.15

1

1.95

O2.5

1.63

YES

1.58

O2.5

1.63
2.3/10

11:00

Kết thúc
Sandefjord
Sandefjord
2 : 0
Kristiansund
Kristiansund
1.67
4.2
5

2

5

U3.5

1.58

YES

1.65

U3.5

1.58
7.6/10

11:00

Kết thúc
Sandefjord
Sandefjord
1 : 0
Aalesund
Aalesund
1.77
4.05
4.9

1

1.77

O2.5

1.5

YES

1.52

1X

1.26
8.5/10

11:00

Kết thúc
Tromso
Tromso
3 : 1
Sandefjord
Sandefjord
1.6
4.2
5.8

1

1.6

U3.5

1.47

NO

2.08

U3.5

1.47
8.2/10

10:00

Kết thúc
Sandefjord
Sandefjord
0 : 0
Rosenborg
Rosenborg
2.1
3.65
3.5

1

2.1

U3.5

1.5

NO

2.4

1X

1.33
7.3/10

13:15

Kết thúc
Brann
Brann
0 : 1
Sandefjord
Sandefjord
1.62
4.3
5.4

1

1.62

O2.5

1.56

YES

1.65

O2.5

1.56
4.8/10

12:00

Kết thúc
Orn Horten
Orn Horten
0 : 2
Sandefjord
Sandefjord
19
9.56
1.08

2

1.08

O2.5

1.2

YES

1.95

O2.5

1.2
3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sandefjord

Bạn đang tìm nhận định Sandefjord? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sandefjord, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Sandefjord với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Sandefjord đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sandefjord đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.09 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Sandefjord hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.93m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sandefjord đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng224
Hòa202
Thua134
Bàn thắng ghi được459
Bàn thắng để thủng lưới3811
Trung bình ghi bàn0.81.00.9
Trung bình thủng lưới0.61.61.1
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-1-4-1 2 G
5-4-1 1 G
3-4-3 1 G
18 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
7 Trận
Tài 1.5 20%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Z. Smajlović
Z. Smajlović
22 DEF 7.52
E. Hadaya
E. Hadaya
27 GK 7.27
S. Mørk
S. Mørk
25 DEF 7.12
E. Patoulidis
E. Patoulidis
24 MID 6.91
M. Melchior
M. Melchior
24 MID 6.86
X. Lambrix
X. Lambrix
25 DEF 6.84
J. Hanstad
J. Hanstad
23 MID 6.80
R. Alte
R. Alte
25 MID 6.77
N. Möller
N. Möller
23 FWD 6.72
Bendik Berntsen
Bendik Berntsen
18 FWD 6.71
J. Vester
J. Vester
21 MID 6.70
R. Dzabic
R. Dzabic
24 MID 6.66
J. Dunsby
J. Dunsby
25 MID 6.66
S. Mathisen
S. Mathisen
20 FWD 6.66
F. Loftesnes-Bjune
F. Loftesnes-Bjune
20 DEF 6.63
J. Dunsby
J. Dunsby
25 MID 6.60
S. Kristiansen
S. Kristiansen
26 DEF 6.60
F. Pedersen
F. Pedersen
23 DEF 6.59
V. Egeli
V. Egeli
21 DEF 6.59
E. Pettersen
E. Pettersen
19 MID 6.57
A. Foster
A. Foster
18 FWD 6.50
S. Mathisen
S. Mathisen
20 FWD 6.30
G. Højbjerg
G. Højbjerg
22 DEF -