icon back

Sandefjord

Sandefjord Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.93m
KEY INSIGHT Sandefjord ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Sandefjord bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất
TREND Sandefjord ghi bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWW
126 Trận đấu đã nhận định
68.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

終了
Sandefjord
Sandefjord
3 : 2
Start
Start
1.95
4
3.05

1

1.95

O2.5

1.46

NO

2.52

1X

1.31
8/10

10:00

終了
Sandefjord
Sandefjord
2 : 1
Stabaek
Stabaek
1.9
4.45
3.6

1

1.9

O2.5

1.41

YES

1.41

1

1.9
8/10

10:00

終了
Sandefjord
Sandefjord
4 : 0
Aalborg
Aalborg
2.4
3.65
2.85

1

2.4

O2.5

1.61

YES

1.54

1X

1.41
8/10

09:00

終了
Sandefjord
Sandefjord
2 : 2
Skeid
Skeid
1.65
5.4
3.65

1

1.65

O2.5

1.32

YES

1.42

O2.5

1.32
7.7/10

08:00

終了
Valerenga
Valerenga
5 : 2
Sandefjord
Sandefjord
2.02
3.85
3.45

2

3.45

O2.5

1.38

YES

1.38

X2

1.83
5.6/10

08:00

終了
Lillestrom
Lillestrom
1 : 2
Sandefjord
Sandefjord
2.05
3.7
3.5

1

2.05

O2.5

1.55

YES

1.48

O2.5

1.55
4.5/10

12:00

終了
Sandefjord
Sandefjord
2 : 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo
1.98
3.85
3.8

1

1.98

O2.5

1.65

YES

1.6

1X

1.32
5.3/10

13:00

終了
Stromsgodset
Stromsgodset
2 : 6
Sandefjord
Sandefjord
3.05
3.9
2.28

2

2.28

O2.5

1.44

NO

2.85

X2

1.47
4/10

12:00

終了
Molde
Molde
1 : 3
Sandefjord
Sandefjord
1.73
4.1
4.2

X

4.1

O2.5

1.5

YES

1.5

O2.5

1.5
5.1/10

13:00

終了
Orn Horten
Orn Horten
0 : 2
Sandefjord
Sandefjord
19
9.56
1.08

2

1.08

O2.5

1.2

YES

1.95

O2.5

1.2
3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sandefjord. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 126 trận đấu có sự tham gia của Sandefjord với tỷ lệ trúng 68.25% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận628
Thắng516
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được12416
Bàn thắng để thủng lưới369
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.53.01.1
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
61-75 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
8 Trận
Tài 1.5 75%
6 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Ottosson
F. Ottosson
29 MID 7.28
Z. Smajlović
Z. Smajlović
22 DEF 7.23
S. Sigurðarson
S. Sigurðarson
24 FWD 7.17
E. Patoulidis
E. Patoulidis
24 MID 7.13
J. Dunsby
J. Dunsby
25 MID 7.11
S. Kristiansen
S. Kristiansen
26 DEF 7.08
C. Eriksson
C. Eriksson
30 GK 7.08
E. Hadaya
E. Hadaya
27 GK 7.04
L. Mettler
L. Mettler
27 MID 7.00
C. Cheng
C. Cheng
24 DEF 7.00
M. Melchior
M. Melchior
24 MID 6.94
F. Pedersen
F. Pedersen
23 DEF 6.92
A. Grønneberg
A. Grønneberg
21 GK 6.90
J. Hanstad
J. Hanstad
23 MID 6.86
M. Gjone
M. Gjone
20 DEF 6.86
S. Mørk
S. Mørk
25 MID 6.86
V. Egeli
V. Egeli
21 DEF 6.84
B. Isufi
B. Isufi
19 MID 6.83
D. Tibell
D. Tibell
23 FWD 6.81
E. Jemal
E. Jemal
22 FWD 6.79
F. Loftesnes-Bjune
F. Loftesnes-Bjune
20 DEF 6.74
E. Pettersen
E. Pettersen
19 MID 6.73
Bendik Berntsen
Bendik Berntsen
18 FWD 6.72
R. Dzabic
R. Dzabic
24 MID 6.71
S. Mathisen
S. Mathisen
20 FWD 6.67
J. Swift
J. Swift
18 MID 6.60
A. van der Spa
A. van der Spa
20 DEF 6.50