Nhận định Sandefjord vs Bodo/Glimt - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.35
Bodo/Glimt thắng
8.5/10
Kèo 1X2
21.35
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.33
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.50
4.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBodo/Glimt
xGSandefjord: 0.55Bodo/Glimt: 2.13
Kiểm soát bóngSandefjord: 42%Bodo/Glimt: 58%
Tổng số cú sútSandefjord: 10Bodo/Glimt: 16
Sút trúng đíchSandefjord: 2Bodo/Glimt: 6
Sút trượtSandefjord: 3Bodo/Glimt: 6
Phạt gócSandefjord: 5Bodo/Glimt: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
Bodo/Glimt
Bàn thắng kỳ vọngSandefjord: 0.99Bodo/Glimt: 2.33
Tổng bàn thắngSandefjord: 2.4Bodo/Glimt: 3.9
Bàn thắng ghi đượcSandefjord: 1.1Bodo/Glimt: 3.1
Bàn thuaSandefjord: 1.3Bodo/Glimt: 0.8
Kiểm soát bóngSandefjord: 50%Bodo/Glimt: 64%
Tổng số cú sútSandefjord: 13.1Bodo/Glimt: 16.3
Sút trúng đíchSandefjord: 3.9Bodo/Glimt: 6.8
Sút trượtSandefjord: 4.3Bodo/Glimt: 6.3
Phạm lỗiSandefjord: 12.8Bodo/Glimt: 9.6
Phạt gócSandefjord: 5.6Bodo/Glimt: 6.5
Việt vịSandefjord: 1.4Bodo/Glimt: 1.4
Thẻ vàngSandefjord: 2.11Bodo/Glimt: 0.43
Tổng số đường chuyềnSandefjord: 447Bodo/Glimt: 661
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bodo/Glimt
ThắngSandefjord: 3Bodo/Glimt: 8
Trên 1.5 bànSandefjord: 7Bodo/Glimt: 9
Trên 2.5 bànSandefjord: 5Bodo/Glimt: 8
Trên 3.5 bànSandefjord: 3Bodo/Glimt: 7
Cả hai đội ghi bànSandefjord: 6Bodo/Glimt: 5
Thắng bất ngờSandefjord: 1Bodo/Glimt: 0
Thua bất ngờSandefjord: 0Bodo/Glimt: 0
Đối đầu
3
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
31 thg 8, 25
Sandefjord1
Bodo/Glimt2
12 thg 7, 25
Bodo/Glimt2
Sandefjord0
13 thg 7, 24
Sandefjord2
Bodo/Glimt1
29 thg 5, 24
Bodo/Glimt1
Sandefjord1
21 thg 10, 23
Bodo/Glimt4
Sandefjord3
23 thg 7, 23
Sandefjord2
Bodo/Glimt5
09 thg 10, 22
Bodo/Glimt4
Sandefjord1
10 thg 4, 22
Sandefjord1
Bodo/Glimt2
31 thg 10, 21
Bodo/Glimt1
Sandefjord0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen