Nhận định Viking vs Sandefjord - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS2+
1.26
Viking ghi 2+ bàn
10/10
Kèo 1X2
11.29
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
4.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISandefjord
xGViking: 1.65Sandefjord: 0.62
Kiểm soát bóngViking: 64%Sandefjord: 36%
Tổng số cú sútViking: 14Sandefjord: 9
Sút trúng đíchViking: 5Sandefjord: 2
Sút trượtViking: 6Sandefjord: 3
Phạt gócViking: 6Sandefjord: 4
Thẻ vàngViking: 2Sandefjord: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandefjord
Bàn thắng kỳ vọngViking: 1.81Sandefjord: 1.12
Tổng bàn thắngViking: 3.4Sandefjord: 2.4
Bàn thắng ghi đượcViking: 2.5Sandefjord: 1.2
Bàn thuaViking: 0.9Sandefjord: 1.2
Kiểm soát bóngViking: 52%Sandefjord: 49%
Tổng số cú sútViking: 13.7Sandefjord: 13.5
Sút trúng đíchViking: 5.2Sandefjord: 4.2
Sút trượtViking: 5.2Sandefjord: 4.4
Phạm lỗiViking: 10.4Sandefjord: 13.2
Phạt gócViking: 5.9Sandefjord: 5.6
Việt vịViking: 1.8Sandefjord: 1.6
Thẻ vàngViking: 1.89Sandefjord: 2.11
Tổng số đường chuyềnViking: 468Sandefjord: 441
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandefjord
ThắngViking: 8Sandefjord: 4
Trên 1.5 bànViking: 8Sandefjord: 7
Trên 2.5 bànViking: 6Sandefjord: 5
Trên 3.5 bànViking: 3Sandefjord: 3
Cả hai đội ghi bànViking: 5Sandefjord: 6
Thắng bất ngờViking: 0Sandefjord: 1
Thua bất ngờViking: 0Sandefjord: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
10 thg 8, 25
Sandefjord1
Viking2
16 thg 5, 25
Viking3
Sandefjord1
02 thg 11, 24
Viking3
Sandefjord2
20 thg 5, 24
Sandefjord0
Viking3
24 thg 9, 23
Viking4
Sandefjord3
13 thg 5, 23
Sandefjord1
Viking2
07 thg 8, 22
Sandefjord2
Viking2
19 thg 6, 22
Viking1
Sandefjord2
02 thg 10, 21
Viking2
Sandefjord1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen