1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. São Bernardo
São Bernardo

São Bernardo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.05m
KEY INSIGHT São Bernardo bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND São Bernardo ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND São Bernardo bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDW
132 Trận đấu đã nhận định
63.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

São Bernardo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.17
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
CRB
CRB
2 : 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo
1.72
3.65
4.9

1

1.72

U3.5

1.31

NO

1.86

1

1.72
7.1/10

10:00

Kết thúc
Sao Bernardo
Sao Bernardo
1 : 1
Novorizontino
Novorizontino
2.8
2.88
2.9

1

2.8

U2.5

1.5

NO

1.72

1X

1.43
8.6/10

15:00

Kết thúc
Atletico G
Atletico Goianiense
0 : 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo
1.95
3.3
4.4

1X

1.23

U2.5

1.56

YES

2.12

1X

1.23
2/10

15:00

Kết thúc
Sao Bernardo
Sao Bernardo
1 : 1
America Mineiro
America M
2.13
3.35
4.1

1

2.13

U2.5

1.58

NO

1.72

1X

1.27
8.5/10

18:30

Kết thúc
Londrina
Londrina
1 : 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo
2.45
3
3.6

X2

1.58

U3.5

1.18

YES

2.17

U3.5

1.18
5.9/10

20:30

Kết thúc
red card Sao Bernardo
Sao Bernardo
1 : 1
Caxias
Caxias
2.6
3
3.65

1

2.6

U2.5

1.5

NO

1.72

U2.5

1.5
6.8/10

15:00

Kết thúc
Sao Bernardo
Sao Bernardo
3 : 0
Ponte Preta
Ponte Preta
2.25
3.05
4.1

1

2.25

U2.5

1.55

NO

1.78

U2.5

1.55
7.5/10

18:00

Kết thúc
red card Tombense
Tombense
2 : 2
Sao Bernardo
Sao Bernardo
2.28
3.3
3.2

2

3.2

U2.5

1.63

NO

1.8

U2.5

1.63
4.1/10

15:00

Kết thúc
Sao Bernardo
Sao Bernardo
1 : 0
Goias
Goias
2.9
3.1
2.77

X2

1.5

U2.5

1.65

YES

2

U2.5

1.65
4.4/10

17:00

Kết thúc
Nautico R
Nautico Recife
0 : 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo
1.75
3.55
5

1

1.75

U2.5

1.69

NO

1.75

U2.5

1.69
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược São Bernardo

Bạn đang tìm nhận định São Bernardo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho São Bernardo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của São Bernardo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, São Bernardo đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, São Bernardo đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.17 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

São Bernardo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định São Bernardo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie BBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng246
Hòa213
Thua202
Bàn thắng ghi được71017
Bàn thắng để thủng lưới538
Trung bình ghi bàn1.22.01.5
Trung bình thủng lưới0.80.60.7
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 6 G
4-2-3-1 5 G
25 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
10 Trận
Tài 1.5 36%
4 Trận
Tài 2.5 27%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Davi
D. Davi
20 FWD 7.17
Augusto
Augusto
28 DEF 7.16
Romisson
Romisson
29 MID 7.14
Eduardo
Eduardo
25 MID 7.10
Jemerson
Jemerson
33 DEF 7.08
Pedro Vitor
Pedro Vitor
27 FWD 7.07
Alex Alves
Alex Alves
39 GK 7.04
Fabrício Daniel
Fabrício Daniel
28 FWD 7.03
Hugo Sanches
Hugo Sanches
31 DEF 6.90
Foguinho
Foguinho
33 MID 6.87
Hélder
Hélder
35 DEF 6.84
Matheus Salustiano
Matheus Salustiano
32 DEF 6.83
Pará
Pará
30 DEF 6.74
Echaporã
Echaporã
25 FWD 6.74
Daniel Amorim
Daniel Amorim
36 FWD 6.73
Hyoran
Hyoran
32 MID 6.72
Rodrigo Ferreira
Rodrigo Ferreira
30 DEF 6.70
Pedrinho
Pedrinho
26 FWD 6.65
Lucas Fernandes
Lucas Fernandes
28 MID 6.63
Pablo Dyego
Pablo Dyego
31 FWD 6.60
Júnior Oliveira
Júnior Oliveira
35 GK 6.60
Lucas
Lucas
25 FWD 6.58
Felipe Garcia
Felipe Garcia
35 FWD 6.50
Júnior Urso
Júnior Urso
36 MID 6.45
Marcão
Marcão
34 MID 6.41
Rodrigo Andrade
Rodrigo Andrade
28 MID 6.30
Luizão
Luizão
23 DEF 6.30