Nhận định Athletic Club vs Sao Bernardo - 23 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.58
Tối đa 2 bàn thắng
8.4/10
Kèo 1X2
12.30
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
8.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.76
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.44
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISao Bernardo
xGAthletic Club: 1.3Sao Bernardo: 0.84
Kiểm soát bóngAthletic Club: 53%Sao Bernardo: 47%
Tổng số cú sútAthletic Club: 18Sao Bernardo: 10
Sút trúng đíchAthletic Club: 3Sao Bernardo: 4
Sút trượtAthletic Club: 9Sao Bernardo: 3
Phạt gócAthletic Club: 7Sao Bernardo: 4
Thẻ vàngAthletic Club: 2Sao Bernardo: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Sao Bernardo
Bàn thắng kỳ vọngAthletic Club: 1.04Sao Bernardo: 0.94
Tổng bàn thắngAthletic Club: 1.4Sao Bernardo: 2.1
Bàn thắng ghi đượcAthletic Club: 0.7Sao Bernardo: 1
Bàn thuaAthletic Club: 0.7Sao Bernardo: 1.1
Kiểm soát bóngAthletic Club: 46%Sao Bernardo: 48%
Tổng số cú sútAthletic Club: 14.1Sao Bernardo: 10.4
Sút trúng đíchAthletic Club: 2.8Sao Bernardo: 3.7
Sút trượtAthletic Club: 7.2Sao Bernardo: 3.4
Phạm lỗiAthletic Club: 14.9Sao Bernardo: 12.4
Phạt gócAthletic Club: 5.3Sao Bernardo: 4
Việt vịAthletic Club: 1.3Sao Bernardo: 1.4
Thẻ vàngAthletic Club: 2.3Sao Bernardo: 3
Tổng số đường chuyềnAthletic Club: 339Sao Bernardo: 441
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sao Bernardo
ThắngAthletic Club: 3Sao Bernardo: 2
Trên 1.5 bànAthletic Club: 5Sao Bernardo: 6
Trên 2.5 bànAthletic Club: 1Sao Bernardo: 3
Trên 3.5 bànAthletic Club: 0Sao Bernardo: 2
Cả hai đội ghi bànAthletic Club: 4Sao Bernardo: 6
Thắng bất ngờAthletic Club: 0Sao Bernardo: 0
Thua bất ngờAthletic Club: 0Sao Bernardo: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
29 thg 6, 24
Athletic Club1
São Bernardo4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 28-15 | 47 |
| 2 |
|
26 | 28-19 | 47 |
| 3 |
|
26 | 44-23 | 46 |
| 4 |
|
26 | 37-30 | 44 |
| 5 |
|
26 | 29-22 | 44 |
| 6 |
|
26 | 40-36 | 42 |
| 7 |
|
26 | 33-33 | 40 |
| 8 |
|
26 | 30-25 | 40 |
| 9 |
|
26 | 34-26 | 38 |
| 10 |
|
26 | 31-28 | 37 |
| 11 |
|
26 | 31-27 | 37 |
| 12 |
|
26 | 25-31 | 36 |
| 13 |
|
26 | 23-21 | 36 |
| 14 |
|
25 | 34-29 | 32 |
| 15 |
|
26 | 29-29 | 31 |
| 16 |
|
26 | 27-33 | 31 |
| 17 |
|
26 | 28-34 | 29 |
| 18 |
|
26 | 30-38 | 22 |
| 19 |
|
26 | 19-45 | 14 |
| 20 |
|
25 | 16-52 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation