Nhận định Criciuma vs Sao Bernardo - 27 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.55
4.7/10
Kèo 1X2
1X1.17
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.27
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.54
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISao Bernardo
xGCriciuma: 1.28Sao Bernardo: 1.11
Kiểm soát bóngCriciuma: 60%Sao Bernardo: 40%
Tổng số cú sútCriciuma: 15Sao Bernardo: 9
Sút trúng đíchCriciuma: 5Sao Bernardo: 3
Sút trượtCriciuma: 7Sao Bernardo: 3
Phạt gócCriciuma: 7Sao Bernardo: 2
Thẻ vàngCriciuma: 2Sao Bernardo: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Sao Bernardo
Bàn thắng kỳ vọngCriciuma: 1.12Sao Bernardo: 1.17
Tổng bàn thắngCriciuma: 2.2Sao Bernardo: 2.4
Bàn thắng ghi đượcCriciuma: 1.3Sao Bernardo: 1.5
Bàn thuaCriciuma: 0.9Sao Bernardo: 0.9
Kiểm soát bóngCriciuma: 52%Sao Bernardo: 45%
Tổng số cú sútCriciuma: 13.2Sao Bernardo: 9.7
Sút trúng đíchCriciuma: 4.1Sao Bernardo: 3.7
Sút trượtCriciuma: 5.9Sao Bernardo: 3.5
Phạm lỗiCriciuma: 15.7Sao Bernardo: 11.8
Phạt gócCriciuma: 6.4Sao Bernardo: 3
Việt vịCriciuma: 1.5Sao Bernardo: 1.4
Thẻ vàngCriciuma: 2.22Sao Bernardo: 3
Tổng số đường chuyềnCriciuma: 387Sao Bernardo: 418
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sao Bernardo
ThắngCriciuma: 4Sao Bernardo: 4
Trên 1.5 bànCriciuma: 7Sao Bernardo: 7
Trên 2.5 bànCriciuma: 3Sao Bernardo: 4
Trên 3.5 bànCriciuma: 2Sao Bernardo: 3
Cả hai đội ghi bànCriciuma: 7Sao Bernardo: 6
Thắng bất ngờCriciuma: 0Sao Bernardo: 0
Thua bất ngờCriciuma: 0Sao Bernardo: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 26-13 | 45 |
| 2 |
|
24 | 25-17 | 44 |
| 3 |
|
24 | 35-25 | 41 |
| 4 |
|
24 | 39-21 | 40 |
| 5 |
|
24 | 27-21 | 40 |
| 6 |
|
24 | 32-22 | 38 |
| 7 |
|
24 | 35-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 30-31 | 36 |
| 9 |
|
24 | 27-23 | 36 |
| 10 |
|
24 | 25-25 | 34 |
| 11 |
|
24 | 23-29 | 33 |
| 12 |
|
24 | 21-18 | 33 |
| 13 |
|
24 | 33-27 | 32 |
| 14 |
|
24 | 28-26 | 31 |
| 15 |
|
24 | 28-27 | 31 |
| 16 |
|
24 | 27-30 | 29 |
| 17 |
|
24 | 25-30 | 28 |
| 18 |
|
24 | 29-36 | 21 |
| 19 |
|
24 | 16-42 | 11 |
| 20 |
|
24 | 16-50 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation