icon back

Serik Spor

Serik Spor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.20m
KEY INSIGHT Serik Spor thua 4 trận gần nhất
TREND Serik Spor thua mà không ghi bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
124 Trận đấu đã nhận định
65.32% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Serik Spor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.68
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Finished
Serik Spor
Serik Spor
3 : 4
Pendikspor
Pendikspor red card
6.75
4.25
1.6

1X

2.5

U3.5

1.37

YES

1.92

U3.5

1.37
4.3/10

13:00

Finished
Amedspor
Amedspor
1 : 0
Serik Spor
Serik Spor
1.15
8.5
18

1

1.15

O2.5

1.37

YES

2.28

O2.5

1.37
5.5/10

06:30

Finished
Serik Spor
Serik Spor
0 : 1
Sivasspor
Sivasspor
5.8
4.3
1.6

2

1.6

O1.5

1.24

NO

1.98

O1.5

1.24
6.7/10

06:30

Finished
Erzurumspor
Erzurumspor
4 : 0
Serik Spor
Serik Spor
1.24
6.75
14

X2

4.3

O2.5

1.57

YES

2.33

O2.5

1.57
7.1/10

07:30

Finished
Serik Spor
Serik Spor
2 : 3
Corum
Corum
8.5
4.9
1.36

1X

3.1

O2.5

1.63

YES

1.95

O2.5

1.63
7/10

06:30

Finished
red card Bandirmaspor
Bandirmaspor
0 : 3
Serik Spor
Serik Spor
1.18
7
15.5

X2

4.98

O2.5

1.62

YES

2.54

O2.5

1.62
8/10

06:30

Finished
Serik Spor
Serik Spor
1 : 3
Igdir FK
Igdir FK
9.5
5.2
1.32

2

1.32

O2.5

1.67

NO

1.75

2

1.32
5.7/10

12:00

Finished
Bodrumspor
Bodrumspor
3 : 0
Serik Spor
Serik Spor
1.16
7.5
16

1

1.16

U3.5

1.66

YES

2.32

U3.5

1.66
3.7/10

07:00

Finished
red card Nazilli B
Nazilli Belediyespor
0 : 2
Serik Belediyespor
Serik B
23
10
1.06

2

1.06

O2.5

1.36

YES

2.67

O2.5

1.36
2.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Serik Spor. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 124 trận đấu có sự tham gia của Serik Spor với tỷ lệ trúng 65.32% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151328
Thắng448
Hòa145
Thua10515
Bàn thắng ghi được181129
Bàn thắng để thủng lưới282654
Trung bình ghi bàn1.20.81.0
Trung bình thủng lưới1.92.01.9
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 6
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 9 G
3-4-2-1 6 G
5-4-1 4 G
4-1-4-1 3 G
69 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
17 Trận
Tài 1.5 25%
7 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
João Amaral
João Amaral
34 FWD 7.22
K. Gotsuk
K. Gotsuk
33 DEF 7.08
I. Berkovskiy
I. Berkovskiy
25 MID 7.05
Marcos Silva
Marcos Silva
28 MID 7.02
Mehmet Demirözü
Mehmet Demirözü
28 DEF 6.90
A. Montes
A. Montes
25 DEF 6.87
E. Çelenk
E. Çelenk
36 FWD 6.81
C. Cavlan
C. Cavlan
33 DEF 6.80
B. İşçiler
B. İşçiler
30 DEF 6.80
S. Dilli
S. Dilli
27 MID 6.79
İ. Demir
İ. Demir
30 GK 6.76
J. Topalli
J. Topalli
27 FWD 6.75
E. Terzi
E. Terzi
22 MID 6.73
A. Koç
A. Koç
30 FWD 6.70
M. Tunalı
M. Tunalı
24 FWD 6.70
G. Spasov
G. Spasov
18 MID 6.70
Ş. Çetin
Ş. Çetin
25 MID 6.66
Ş. Özcan
Ş. Özcan
29 MID 6.66
C. Nwachukwu
C. Nwachukwu
20 FWD 6.66
B. Ceylan
B. Ceylan
22 MID 6.62
E. Ersu
E. Ersu
31 GK 6.62
B. Asan
B. Asan
28 MID 6.60
A. Martynov
A. Martynov
21 DEF 6.60
E. Nefiz
E. Nefiz
31 MID 6.60
G. Karadeniz
G. Karadeniz
35 MID 6.59
E. Terzi
E. Terzi
- MID 6.58
G. Altıparmak
G. Altıparmak
24 FWD 6.56
R. Adeola
R. Adeola
24 MID 6.56
M. Nalepa
M. Nalepa
30 FWD 6.54
V. Sapan
V. Sapan
29 GK 6.50
G. Akkan
G. Akkan
27 DEF 6.46
K. Şen
K. Şen
23 FWD 6.41
C. Demir
C. Demir
24 DEF 6.37
S. Taşqın
S. Taşqın
28 DEF 6.37
M. Ibrahimoglu
M. Ibrahimoglu
20 MID 6.37
L. Skvortsov
L. Skvortsov
25 DEF 6.34
A. Yuran
A. Yuran
27 DEF 6.33
I. Sadygov
I. Sadygov
25 FWD 6.32
D. Tikhiy
D. Tikhiy
33 DEF 6.30
E. Güneş
E. Güneş
19 GK 6.30
R. Guibero
R. Guibero
21 MID 6.03
Baha Karakaya
Baha Karakaya
20 GK 5.90
Joseph Okoro
Joseph Okoro
24 DEF 5.73
S. Ekinci
S. Ekinci
23 FWD -
Halim Ayaz Yükseloğlu
Halim Ayaz Yükseloğlu
19 MID -