Nhận định Keciorengucu vs Serik Spor - 12 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.42
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.1/10
Kèo 1X2
X23.95
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.54.21
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISerik Spor
xGKeciorengucu: 2.11Serik Spor: 0.83
Kiểm soát bóngKeciorengucu: 55%Serik Spor: 45%
Tổng số cú sútKeciorengucu: 15Serik Spor: 9
Sút trúng đíchKeciorengucu: 5Serik Spor: 3
Sút trượtKeciorengucu: 6Serik Spor: 3
Phạt gócKeciorengucu: 3Serik Spor: 3
Thẻ vàngKeciorengucu: 1Serik Spor: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Serik Spor
Bàn thắng kỳ vọngKeciorengucu: 1.37Serik Spor: 0.97
Tổng bàn thắngKeciorengucu: 3.2Serik Spor: 3.8
Bàn thắng ghi đượcKeciorengucu: 2Serik Spor: 1.5
Bàn thuaKeciorengucu: 1.2Serik Spor: 2.3
Kiểm soát bóngKeciorengucu: 42%Serik Spor: 50%
Tổng số cú sútKeciorengucu: 11.3Serik Spor: 10.9
Sút trúng đíchKeciorengucu: 3.4Serik Spor: 4.7
Sút trượtKeciorengucu: 5.4Serik Spor: 4.2
Phạm lỗiKeciorengucu: 14Serik Spor: 13.4
Phạt gócKeciorengucu: 2.8Serik Spor: 4.3
Việt vịKeciorengucu: 2.1Serik Spor: 2
Thẻ vàngKeciorengucu: 2.4Serik Spor: 1.8
Tổng số đường chuyềnKeciorengucu: 334Serik Spor: 393
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Serik Spor
ThắngKeciorengucu: 5Serik Spor: 3
Trên 1.5 bànKeciorengucu: 7Serik Spor: 8
Trên 2.5 bànKeciorengucu: 6Serik Spor: 7
Trên 3.5 bànKeciorengucu: 4Serik Spor: 5
Cả hai đội ghi bànKeciorengucu: 5Serik Spor: 4
Thắng bất ngờKeciorengucu: 0Serik Spor: 1
Thua bất ngờKeciorengucu: 0Serik Spor: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Keçiörengücü0
Serik Spor0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation