Nhận định Serik Spor vs Hatayspor - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
2.00
Serik Spor thắng
3.4/10
Kèo 1X2
12.00
3.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.48
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.70
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.95
3.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHatayspor
xGSerik Spor: 1.31Hatayspor: 0.46
Kiểm soát bóngSerik Spor: 59%Hatayspor: 41%
Tổng số cú sútSerik Spor: 13Hatayspor: 5
Sút trúng đíchSerik Spor: 5Hatayspor: 1
Sút trượtSerik Spor: 4Hatayspor: 2
Phạt gócSerik Spor: 5Hatayspor: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Hatayspor
Bàn thắng kỳ vọngSerik Spor: 0.93Hatayspor: 0.53
Tổng bàn thắngSerik Spor: 3.1Hatayspor: 3.6
Bàn thắng ghi đượcSerik Spor: 1Hatayspor: 0.9
Bàn thuaSerik Spor: 2.1Hatayspor: 2.7
Kiểm soát bóngSerik Spor: 48%Hatayspor: 43%
Tổng số cú sútSerik Spor: 10.4Hatayspor: 5.9
Sút trúng đíchSerik Spor: 4.2Hatayspor: 2
Sút trượtSerik Spor: 4Hatayspor: 2
Phạm lỗiSerik Spor: 13.6Hatayspor: 13
Phạt gócSerik Spor: 4.5Hatayspor: 2.6
Việt vịSerik Spor: 2.3Hatayspor: 2.2
Thẻ vàngSerik Spor: 2.5Hatayspor: 2.5
Tổng số đường chuyềnSerik Spor: 387Hatayspor: 323
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hatayspor
ThắngSerik Spor: 2Hatayspor: 1
Trên 1.5 bànSerik Spor: 6Hatayspor: 10
Trên 2.5 bànSerik Spor: 5Hatayspor: 9
Trên 3.5 bànSerik Spor: 4Hatayspor: 6
Cả hai đội ghi bànSerik Spor: 3Hatayspor: 5
Thắng bất ngờSerik Spor: 0Hatayspor: 0
Thua bất ngờSerik Spor: 0Hatayspor: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 12, 25
Hatayspor1
Serik Spor1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation