Nhận định Sariyer vs Serik Spor - 4 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.36
Tối đa 3 bàn thắng
1.8/10
Kèo 1X2
X3.90
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.39
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISerik Spor
xGSariyer: 1.34Serik Spor: 0.98
Kiểm soát bóngSariyer: 53%Serik Spor: 47%
Tổng số cú sútSariyer: 12Serik Spor: 10
Sút trúng đíchSariyer: 4Serik Spor: 4
Sút trượtSariyer: 4Serik Spor: 4
Phạt gócSariyer: 5Serik Spor: 3
Thẻ vàngSariyer: 1Serik Spor: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Serik Spor
Bàn thắng kỳ vọngSariyer: 1.07Serik Spor: 0.92
Tổng bàn thắngSariyer: 2.4Serik Spor: 3.5
Bàn thắng ghi đượcSariyer: 1.1Serik Spor: 1.5
Bàn thuaSariyer: 1.3Serik Spor: 2
Kiểm soát bóngSariyer: 48%Serik Spor: 47%
Tổng số cú sútSariyer: 10.9Serik Spor: 9.9
Sút trúng đíchSariyer: 4Serik Spor: 4.3
Sút trượtSariyer: 4.4Serik Spor: 4.2
Phạm lỗiSariyer: 13Serik Spor: 12.5
Phạt gócSariyer: 4.4Serik Spor: 3.6
Việt vịSariyer: 2.7Serik Spor: 2.3
Thẻ vàngSariyer: 2.4Serik Spor: 2
Tổng số đường chuyềnSariyer: 383Serik Spor: 371
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Serik Spor
ThắngSariyer: 3Serik Spor: 3
Trên 1.5 bànSariyer: 7Serik Spor: 8
Trên 2.5 bànSariyer: 5Serik Spor: 7
Trên 3.5 bànSariyer: 3Serik Spor: 5
Cả hai đội ghi bànSariyer: 3Serik Spor: 4
Thắng bất ngờSariyer: 0Serik Spor: 1
Thua bất ngờSariyer: 0Serik Spor: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Sarıyer3
Serik Spor0
24 thg 11, 25
Serik Spor3
Sarıyer0
05 thg 3, 23
Serik Spor1
Sarıyer2
25 thg 9, 22
Sarıyer1
Serik Spor1
30 thg 1, 22
Sarıyer1
Serik Spor0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation