1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Serik Spor
Serik Spor

Serik Spor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.20m

Phong độ gần đây

LDLWL
132 Trận đấu đã nhận định
65.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Serik Spor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Boluspor
Boluspor
3 : 1
Serik Spor
Serik Spor
1.98
3.75
4.25

1

1.98

O2.5

1.6

NO

2.35

1

1.98
5.7/10

06:30

Kết thúc
Serik Spor
Serik Spor
4 : 2
Hatayspor
Hatayspor
2
4
5

1

2

O2.5

1.48

NO

2.7

1

2
3.4/10

09:00

Kết thúc
Manisa F.K.
Manisa F.K.
1 : 0
Serik Spor
Serik Spor
1.63
4.3
5.4

1

1.63

O2.5

1.6

YES

1.61

O2.5

1.6
5.1/10

12:00

Kết thúc
Keciorengucu
Keciorengucu
0 : 0
Serik Spor
Serik Spor
1.3
5.7
10.25

X2

3.95

O2.5

1.42

YES

1.75

O2.5

1.42
7.1/10

07:30

Kết thúc
red card Serik Spor
Serik Spor
1 : 6
Vanspor FK
Van S
3.25
3.35
2.18

X2

1.37

O1.5

1.28

YES

1.68

O1.5

1.28
4.2/10

06:30

Kết thúc
Sariyer
Sariyer
3 : 0
Serik Spor
Serik Spor
1.7
3.9
5.75

X

3.9

U3.5

1.36

NO

1.93

U3.5

1.36
1.8/10

05:30

Kết thúc
Serik Spor
Serik Spor
2 : 0
Sakaryaspor
Sakaryaspor
3.35
3.6
2.25

1X

1.74

U3.5

1.39

NO

2.15

U3.5

1.39
3/10

05:30

Kết thúc
Adana D
Adana Demirspor
1 : 4
Serik Spor
Serik Spor
7.2
5.3
1.4

2

1.4

O2.5

1.53

NO

1.95

O2.5

1.53
5/10

06:00

Kết thúc
red card Nazilli B
Nazilli Belediyespor
0 : 2
Serik Belediyespor
Serik B
23
10
1.06

2

1.06

O2.5

1.36

YES

2.67

O2.5

1.36
2.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Serik Spor

Bạn đang tìm nhận định Serik Spor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Serik Spor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Serik Spor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Serik Spor đã ghi nhận 11 trận thắng, 6 trận hòa và 20 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 72 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Serik Spor đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.91 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Serik Spor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Serik Spor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng6511
Hòa156
Thua12820
Bàn thắng ghi được281543
Bàn thắng để thủng lưới403272
Trung bình ghi bàn1.50.81.2
Trung bình thủng lưới2.11.81.9
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn41115
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-6
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 6
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 9 G
5-4-1 8 G
3-4-2-1 6 G
4-1-4-1 4 G
91 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
22 Trận
Tài 1.5 30%
11 Trận
Tài 2.5 19%
7 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
João Amaral
João Amaral
34 FWD 7.22
A. Montes
A. Montes
25 DEF 7.13
K. Gotsuk
K. Gotsuk
33 DEF 7.08
I. Berkovskiy
I. Berkovskiy
25 MID 7.05
Marcos Silva
Marcos Silva
28 MID 7.02
M. Nalepa
M. Nalepa
30 FWD 6.93
C. Cavlan
C. Cavlan
33 DEF 6.92
K. Köşker
K. Köşker
22 MID 6.90
S. Dilli
S. Dilli
27 MID 6.84
J. Topalli
J. Topalli
27 FWD 6.81
E. Çelenk
E. Çelenk
36 FWD 6.81
B. İşçiler
B. İşçiler
30 DEF 6.80
A. Koç
A. Koç
30 FWD 6.77
İ. Demir
İ. Demir
30 GK 6.76
E. Terzi
E. Terzi
22 MID 6.73
V. Sapan
V. Sapan
29 GK 6.71
M. Tunalı
M. Tunalı
24 FWD 6.70
G. Spasov
G. Spasov
18 MID 6.70
E. Nefiz
E. Nefiz
31 MID 6.69
G. Altıparmak
G. Altıparmak
24 FWD 6.67
Ş. Çetin
Ş. Çetin
25 MID 6.66
B. Asan
B. Asan
28 MID 6.64
E. Ersu
E. Ersu
31 GK 6.62
R. Adeola
R. Adeola
24 MID 6.62
B. Ceylan
B. Ceylan
22 MID 6.60
G. Karadeniz
G. Karadeniz
35 MID 6.59
Ş. Özcan
Ş. Özcan
29 MID 6.59
A. Martynov
A. Martynov
21 DEF 6.58
E. Terzi
E. Terzi
- MID 6.58
C. Nwachukwu
C. Nwachukwu
20 FWD 6.58
Mehmet Demirözü
Mehmet Demirözü
28 DEF 6.50
C. Demir
C. Demir
24 DEF 6.49
G. Akkan
G. Akkan
27 DEF 6.46
K. Şen
K. Şen
23 FWD 6.41
S. Taşqın
S. Taşqın
28 DEF 6.38
L. Skvortsov
L. Skvortsov
25 DEF 6.37
M. Ibrahimoglu
M. Ibrahimoglu
20 MID 6.37
I. Sadygov
I. Sadygov
25 FWD 6.36
A. Yuran
A. Yuran
27 DEF 6.33
D. Tikhiy
D. Tikhiy
33 DEF 6.30
E. Güneş
E. Güneş
19 GK 6.30
R. Guibero
R. Guibero
21 MID 6.03
Baha Karakaya
Baha Karakaya
20 GK 5.73
Joseph Okoro
Joseph Okoro
24 DEF 5.73
S. Ekinci
S. Ekinci
23 FWD -
Halim Ayaz Yükseloğlu
Halim Ayaz Yükseloğlu
19 MID -
Daniel Akyildiz Ahmet
Daniel Akyildiz Ahmet
22 FWD -