Serik Spor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Serik Spor Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:30 Sắp diễn ra |
Serik Spor
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Manisa F.K.
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Keciorengucu
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Serik Spor
1
:
6
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
06:30 Kết thúc |
Sariyer
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.8/10 |
05:30 Kết thúc |
Serik Spor
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
05:30 Kết thúc |
Adana D
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Serik Spor
3
:
4
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Nazilli B
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Serik Spor
Bạn đang tìm nhận định Serik Spor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Serik Spor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Serik Spor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Serik Spor đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 19 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 69 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Serik Spor đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.93 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Serik Spor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Serik Spor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 12 | 7 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 15 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 38 | 31 | 69 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 1.8 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 10 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
João Amaral
|
34 | FWD | 7.22 |
|
A. Montes
|
25 | DEF | 7.13 |
|
K. Gotsuk
|
33 | DEF | 7.08 |
|
I. Berkovskiy
|
25 | MID | 7.05 |
|
Marcos Silva
|
28 | MID | 7.02 |
|
C. Cavlan
|
33 | DEF | 6.88 |
|
S. Dilli
|
27 | MID | 6.84 |
|
J. Topalli
|
27 | FWD | 6.81 |
|
E. Çelenk
|
36 | FWD | 6.81 |
|
M. Nalepa
|
30 | FWD | 6.81 |
|
B. İşçiler
|
30 | DEF | 6.80 |
|
İ. Demir
|
30 | GK | 6.76 |
|
E. Terzi
|
22 | MID | 6.73 |
|
V. Sapan
|
29 | GK | 6.71 |
|
M. Tunalı
|
24 | FWD | 6.70 |
|
G. Spasov
|
18 | MID | 6.70 |
|
Ş. Çetin
|
25 | MID | 6.66 |
|
G. Altıparmak
|
24 | FWD | 6.65 |
|
B. Asan
|
28 | MID | 6.64 |
|
E. Ersu
|
31 | GK | 6.62 |
|
R. Adeola
|
24 | MID | 6.62 |
|
B. Ceylan
|
22 | MID | 6.60 |
|
E. Nefiz
|
31 | MID | 6.60 |
|
G. Karadeniz
|
35 | MID | 6.59 |
|
E. Terzi
|
- | MID | 6.58 |
|
C. Nwachukwu
|
20 | FWD | 6.58 |
|
Ş. Özcan
|
29 | MID | 6.57 |
|
A. Martynov
|
21 | DEF | 6.56 |
|
A. Koç
|
30 | FWD | 6.54 |
|
Mehmet Demirözü
|
28 | DEF | 6.50 |
|
C. Demir
|
24 | DEF | 6.48 |
|
G. Akkan
|
27 | DEF | 6.46 |
|
K. Şen
|
23 | FWD | 6.41 |
|
S. Taşqın
|
28 | DEF | 6.38 |
|
M. Ibrahimoglu
|
20 | MID | 6.37 |
|
I. Sadygov
|
25 | FWD | 6.34 |
|
A. Yuran
|
27 | DEF | 6.33 |
|
L. Skvortsov
|
25 | DEF | 6.31 |
|
D. Tikhiy
|
33 | DEF | 6.30 |
|
E. GüneÅ
|
19 | GK | 6.30 |
|
R. Guibero
|
21 | MID | 6.03 |
|
Baha Karakaya
|
20 | GK | 5.90 |
|
Joseph Okoro
|
24 | DEF | 5.73 |
|
S. Ekinci
|
23 | FWD | - |
|
Halim Ayaz Yükseloğlu
|
19 | MID | - |




