Şamaxı FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Şamaxı FK Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Samaxi FK
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:30 Kết thúc |
Karvan
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Samaxi FK
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
10/10 |
09:15 Kết thúc |
Zira
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Shamakhi
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Sumqayit
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Shamakhi
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Qarabag
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
6.1/10 |
05:30 Kết thúc |
Shamakhi
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Şamaxı FK
Bạn đang tìm nhận định Şamaxı FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Şamaxı FK được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của Şamaxı FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premyer Liqa, Şamaxı FK đã ghi nhận 7 trận thắng, 11 trận hòa và 9 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Şamaxı FK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.57m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Şamaxı FK đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 6 | 3 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 12 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 9 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 0.7 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 7 | 12 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |





