Nhận định Samaxi FK vs Turan - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.24
Turan thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.06
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.67
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.65
6.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITuran
Kiểm soát bóngSamaxi FK: 43%Turan: 57%
Tổng số cú sútSamaxi FK: 7Turan: 9
Sút trúng đíchSamaxi FK: 3Turan: 2
Sút trượtSamaxi FK: 4Turan: 6
Phạt gócSamaxi FK: 2Turan: 4
Thẻ vàngSamaxi FK: 1Turan: 1
Kiểm soát bóngSamaxi FK: 43%Turan: 57%
Tổng số cú sútSamaxi FK: 7Turan: 5
Sút trúng đíchSamaxi FK: 3Turan: 3
Sút trượtSamaxi FK: 4Turan: 2
Phạt gócSamaxi FK: 4Turan: 5
Thẻ vàngSamaxi FK: 2Turan: 5
Kiểm soát bóngSamaxi FK: 43%43%Turan: 57%57%
Tổng số cú sútSamaxi FK: 77Turan: 59
Sút trúng đíchSamaxi FK: 33Turan: 32
Sút trượtSamaxi FK: 44Turan: 26
Phạt gócSamaxi FK: 42Turan: 54
Thẻ vàngSamaxi FK: 21Turan: 51
Thống kê
Trung bình / Trận
Turan
Tổng bàn thắngSamaxi FK: 1.7Turan: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSamaxi FK: 0.5Turan: 1.3
Bàn thuaSamaxi FK: 1.2Turan: 1
Kiểm soát bóngSamaxi FK: 43%Turan: 50%
Tổng số cú sútSamaxi FK: 9.8Turan: 10.3
Sút trúng đíchSamaxi FK: 4.3Turan: 3
Sút trượtSamaxi FK: 5.4Turan: 7.3
Phạt gócSamaxi FK: 3.6Turan: 3.9
Thẻ vàngSamaxi FK: 2.2Turan: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Turan
ThắngSamaxi FK: 2Turan: 4
Trên 1.5 bànSamaxi FK: 5Turan: 8
Trên 2.5 bànSamaxi FK: 3Turan: 4
Trên 3.5 bànSamaxi FK: 1Turan: 1
Cả hai đội ghi bànSamaxi FK: 2Turan: 6
Thắng bất ngờSamaxi FK: 0Turan: 0
Thua bất ngờSamaxi FK: 0Turan: 0
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
16 thg 2, 26
Şamaxı FK0
Turan0
02 thg 11, 25
Turan2
Şamaxı FK1
25 thg 4, 25
Turan1
Şamaxı FK1
23 thg 2, 25
Şamaxı FK0
Turan1
09 thg 12, 24
Turan3
Şamaxı FK2
29 thg 9, 24
Şamaxı FK2
Turan2
09 thg 4, 23
Turan1
Şamaxı FK1
06 thg 2, 23
Şamaxı FK0
Turan1
22 thg 11, 22
Şamaxı FK0
Turan1
04 thg 11, 22
Turan1
Şamaxı FK3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 75-25 | 78 |
| 2 |
|
33 | 71-27 | 69 |
| 3 |
|
33 | 44-27 | 59 |
| 4 |
|
33 | 57-32 | 59 |
| 5 |
|
33 | 43-36 | 53 |
| 6 |
|
33 | 44-58 | 46 |
| 7 |
|
33 | 45-49 | 41 |
| 8 |
|
33 | 31-40 | 38 |
| 9 |
|
33 | 23-43 | 34 |
| 10 |
|
33 | 25-61 | 27 |
| 11 |
|
33 | 32-49 | 27 |
| 12 |
|
33 | 23-66 | 15 |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation