Nhận định Qabala vs Samaxi FK - 21 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.14
Qabala thắng hoặc hòa
8.6/10
Kèo 1X2
11.64
7.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.85
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.67
6.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISamaxi FK
Kiểm soát bóngQabala: 59%Samaxi FK: 41%
Tổng số cú sútQabala: 9Samaxi FK: 7
Sút trúng đíchQabala: 2Samaxi FK: 3
Sút trượtQabala: 6Samaxi FK: 4
Phạt gócQabala: 4Samaxi FK: 2
Thẻ vàngQabala: 1Samaxi FK: 1
Kiểm soát bóngQabala: 59%Samaxi FK: 41%
Tổng số cú sútQabala: 6Samaxi FK: 9
Sút trúng đíchQabala: 3Samaxi FK: 3
Sút trượtQabala: 3Samaxi FK: 6
Phạt gócQabala: 4Samaxi FK: 3
Thẻ vàngQabala: 1Samaxi FK: 2
Kiểm soát bóngQabala: 59%59%Samaxi FK: 41%41%
Tổng số cú sútQabala: 69Samaxi FK: 97
Sút trúng đíchQabala: 32Samaxi FK: 33
Sút trượtQabala: 36Samaxi FK: 64
Phạt gócQabala: 44Samaxi FK: 32
Thẻ vàngQabala: 11Samaxi FK: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Samaxi FK
Tổng bàn thắngQabala: 2.9Samaxi FK: 1.8
Bàn thắng ghi đượcQabala: 1Samaxi FK: 0.7
Bàn thuaQabala: 1.9Samaxi FK: 1.1
Kiểm soát bóngQabala: 46%Samaxi FK: 43%
Tổng số cú sútQabala: 9.3Samaxi FK: 9.5
Sút trúng đíchQabala: 3.2Samaxi FK: 4.2
Sút trượtQabala: 6.1Samaxi FK: 5.3
Phạt gócQabala: 3.8Samaxi FK: 3.6
Thẻ vàngQabala: 1.33Samaxi FK: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Samaxi FK
ThắngQabala: 2Samaxi FK: 3
Trên 1.5 bànQabala: 7Samaxi FK: 5
Trên 2.5 bànQabala: 4Samaxi FK: 3
Trên 3.5 bànQabala: 3Samaxi FK: 1
Cả hai đội ghi bànQabala: 6Samaxi FK: 2
Thắng bất ngờQabala: 0Samaxi FK: 0
Thua bất ngờQabala: 0Samaxi FK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 27
12Thắng
8Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.3Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
38%Trên 2.5 bàn
21 thg 52026
Qabala
Şamaxı FK31
24 thg 12026
Şamaxı FK
Qabala04
05 thg 102025
Qabala
Şamaxı FK01
22 thg 52023
Şamaxı FK
Qabala00
17 thg 32023
Qabala
Şamaxı FK20
14 thg 102022
Şamaxı FK
Qabala11
14 thg 82022
Qabala
Şamaxı FK31
15 thg 52022
Şamaxı FK
Qabala01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 75-25 | 78 |
| 2 |
|
33 | 71-27 | 69 |
| 3 |
|
33 | 44-27 | 59 |
| 4 |
|
33 | 57-32 | 59 |
| 5 |
|
33 | 43-36 | 53 |
| 6 |
|
33 | 44-58 | 46 |
| 7 |
|
33 | 45-49 | 41 |
| 8 |
|
33 | 31-40 | 38 |
| 9 |
|
33 | 23-43 | 34 |
| 10 |
|
33 | 25-61 | 27 |
| 11 |
|
33 | 32-49 | 27 |
| 12 |
|
33 | 23-66 | 15 |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation