Nhận định Waterford vs Shamrock Rovers - 19 thg 6, 2026
15.20
X3.85
21.73
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.24
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
15.20
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.24
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.61
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShamrock
xGWaterford: 1.4Shamrock Rovers: 1.51
Kiểm soát bóngWaterford: 33%Shamrock Rovers: 67%
Tổng số cú sútWaterford: 12Shamrock Rovers: 16
Sút trúng đíchWaterford: 4Shamrock Rovers: 5
Sút trượtWaterford: 4Shamrock Rovers: 6
Phạt gócWaterford: 4Shamrock Rovers: 5
Thẻ vàngWaterford: 3Shamrock Rovers: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Shamrock
Bàn thắng kỳ vọngWaterford: 1.53Shamrock Rovers: 1.43
Tổng bàn thắngWaterford: 3.6Shamrock Rovers: 2.5
Bàn thắng ghi đượcWaterford: 1.7Shamrock Rovers: 1.5
Bàn thuaWaterford: 1.9Shamrock Rovers: 1
Kiểm soát bóngWaterford: 40%Shamrock Rovers: 64%
Tổng số cú sútWaterford: 13.3Shamrock Rovers: 15.1
Sút trúng đíchWaterford: 4.5Shamrock Rovers: 4.7
Sút trượtWaterford: 4.6Shamrock Rovers: 5.7
Phạm lỗiWaterford: 13.4Shamrock Rovers: 10.7
Phạt gócWaterford: 4.4Shamrock Rovers: 4.7
Việt vịWaterford: 2.3Shamrock Rovers: 1.2
Thẻ vàngWaterford: 2.4Shamrock Rovers: 2.5
Tổng số đường chuyềnWaterford: 270Shamrock Rovers: 567
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shamrock
ThắngWaterford: 2Shamrock Rovers: 6
Trên 1.5 bànWaterford: 9Shamrock Rovers: 6
Trên 2.5 bànWaterford: 7Shamrock Rovers: 6
Trên 3.5 bànWaterford: 5Shamrock Rovers: 2
Cả hai đội ghi bànWaterford: 7Shamrock Rovers: 6
Thắng bất ngờWaterford: 0Shamrock Rovers: 0
Thua bất ngờWaterford: 0Shamrock Rovers: 1
Đối đầu
1
Hòa
18
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
Shamrock Rovers1
Waterford0
03 thg 4, 26
Waterford1
Shamrock Rovers1
22 thg 9, 25
Waterford1
Shamrock Rovers2
27 thg 6, 25
Shamrock Rovers1
Waterford0
16 thg 5, 25
Waterford1
Shamrock Rovers3
11 thg 4, 25
Shamrock Rovers2
Waterford0
01 thg 11, 24
Shamrock Rovers2
Waterford1
02 thg 8, 24
Waterford1
Shamrock Rovers2
06 thg 5, 24
Shamrock Rovers1
Waterford3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 51-25 | 56 |
| 2 |
|
30 | 46-29 | 56 |
| 3 |
|
30 | 53-36 | 53 |
| 4 |
|
31 | 47-50 | 41 |
| 5 |
|
31 | 44-42 | 38 |
| 6 |
|
30 | 41-46 | 37 |
| 7 |
|
30 | 38-42 | 36 |
| 8 |
|
31 | 42-51 | 34 |
| 9 |
|
31 | 37-49 | 34 |
| 10 |
|
31 | 24-53 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation