Sisaket United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sisaket U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Sisaket U
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:00 Kết thúc |
Esan Pattaya
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Pattani
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Kasetsart
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Police Tero
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Sisaket U
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Nakhon Si
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Bangkok FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Sisaket U
1
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Phrae
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sisaket United
Bạn đang tìm nhận định Sisaket United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sisaket United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của Sisaket United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Thai League 2, Sisaket United đã ghi nhận 15 trận thắng, 11 trận hòa và 6 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Sisaket United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sisaket United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 11 | 4 | 15 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 15 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 16 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.9 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 5 | 13 |
| Không ghi bàn | 1 | 6 | 7 |



