Nhận định Nakhon Si vs Sisaket United - 8 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.25
Tối đa 3 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
22.10
4.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.39
7.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISisaket U
Kiểm soát bóngNakhon Si: 48%Sisaket United: 52%
Tổng số cú sútNakhon Si: 8Sisaket United: 9
Sút trúng đíchNakhon Si: 3Sisaket United: 4
Sút trượtNakhon Si: 4Sisaket United: 4
Phạt gócNakhon Si: 3Sisaket United: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Sisaket U
Tổng bàn thắngNakhon Si: 2Sisaket United: 2.3
Bàn thắng ghi đượcNakhon Si: 0.9Sisaket United: 1.4
Bàn thuaNakhon Si: 1.1Sisaket United: 0.9
Kiểm soát bóngNakhon Si: 48%Sisaket United: 54%
Tổng số cú sútNakhon Si: 8.2Sisaket United: 10.6
Sút trúng đíchNakhon Si: 3.6Sisaket United: 5.6
Sút trượtNakhon Si: 4.6Sisaket United: 5
Phạt gócNakhon Si: 3.1Sisaket United: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sisaket U
ThắngNakhon Si: 2Sisaket United: 6
Trên 1.5 bànNakhon Si: 6Sisaket United: 7
Trên 2.5 bànNakhon Si: 4Sisaket United: 4
Trên 3.5 bànNakhon Si: 3Sisaket United: 2
Cả hai đội ghi bànNakhon Si: 5Sisaket United: 6
Thắng bất ngờNakhon Si: 0Sisaket United: 0
Thua bất ngờNakhon Si: 0Sisaket United: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Nakhon Si Thammarat2
Sisaket United2
22 thg 11, 25
Sisaket United3
Nakhon Si Thammarat0
06 thg 4, 25
Nakhon Si Thammarat3
Sisaket United1
15 thg 12, 24
Sisaket United2
Nakhon Si Thammarat1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation