Nhận định Esan Pattaya vs Sisaket United - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.66
Tối đa 2 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
12.80
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.66
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.94
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISisaket U
Kiểm soát bóngEsan Pattaya: 47%Sisaket United: 53%
Tổng số cú sútEsan Pattaya: 10Sisaket United: 9
Sút trúng đíchEsan Pattaya: 4Sisaket United: 3
Sút trượtEsan Pattaya: 5Sisaket United: 5
Phạt gócEsan Pattaya: 3Sisaket United: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Sisaket U
Tổng bàn thắngEsan Pattaya: 2.4Sisaket United: 2
Bàn thắng ghi đượcEsan Pattaya: 1.3Sisaket United: 1.1
Bàn thuaEsan Pattaya: 1.1Sisaket United: 0.9
Kiểm soát bóngEsan Pattaya: 46%Sisaket United: 51%
Tổng số cú sútEsan Pattaya: 11.6Sisaket United: 9.5
Sút trúng đíchEsan Pattaya: 5.8Sisaket United: 4.1
Sút trượtEsan Pattaya: 5.8Sisaket United: 5.4
Phạt gócEsan Pattaya: 3.7Sisaket United: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sisaket U
ThắngEsan Pattaya: 3Sisaket United: 4
Trên 1.5 bànEsan Pattaya: 7Sisaket United: 6
Trên 2.5 bànEsan Pattaya: 5Sisaket United: 4
Trên 3.5 bànEsan Pattaya: 2Sisaket United: 1
Cả hai đội ghi bànEsan Pattaya: 5Sisaket United: 6
Thắng bất ngờEsan Pattaya: 0Sisaket United: 0
Thua bất ngờEsan Pattaya: 0Sisaket United: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Esan Pattaya3
Sisaket United3
14 thg 12, 25
Sisaket United1
Esan Pattaya0
26 thg 4, 25
Esan Pattaya0
Sisaket United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation