Nhận định Sisaket United vs Chanthaburi - 14 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
X22.02
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.25
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChanthaburi
Kiểm soát bóngSisaket United: 61%Chanthaburi: 39%
Tổng số cú sútSisaket United: 11Chanthaburi: 6
Sút trúng đíchSisaket United: 5Chanthaburi: 2
Sút trượtSisaket United: 5Chanthaburi: 3
Phạt gócSisaket United: 5Chanthaburi: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Chanthaburi
Tổng bàn thắngSisaket United: 2.3Chanthaburi: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSisaket United: 1.5Chanthaburi: 1.4
Bàn thuaSisaket United: 0.8Chanthaburi: 1.5
Kiểm soát bóngSisaket United: 53%Chanthaburi: 53%
Tổng số cú sútSisaket United: 10.6Chanthaburi: 9.4
Sút trúng đíchSisaket United: 5.4Chanthaburi: 3.8
Sút trượtSisaket United: 5.2Chanthaburi: 5.7
Phạt gócSisaket United: 4.6Chanthaburi: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chanthaburi
ThắngSisaket United: 6Chanthaburi: 2
Trên 1.5 bànSisaket United: 7Chanthaburi: 9
Trên 2.5 bànSisaket United: 4Chanthaburi: 6
Trên 3.5 bànSisaket United: 2Chanthaburi: 3
Cả hai đội ghi bànSisaket United: 6Chanthaburi: 7
Thắng bất ngờSisaket United: 0Chanthaburi: 0
Thua bất ngờSisaket United: 0Chanthaburi: 1
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Sisaket United1
Chanthaburi0
29 thg 11, 25
Chanthaburi1
Sisaket United0
01 thg 4, 25
Chanthaburi1
Sisaket United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 64-35 | 71 |
| 2 |
|
34 | 49-31 | 60 |
| 3 |
|
34 | 49-45 | 58 |
| 4 |
|
34 | 59-59 | 54 |
| 5 |
|
34 | 50-44 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-46 | 46 |
| 7 |
|
34 | 60-52 | 45 |
| 8 |
|
34 | 47-42 | 45 |
| 9 |
|
34 | 49-53 | 44 |
| 10 |
|
34 | 55-58 | 43 |
| 11 |
|
34 | 40-50 | 43 |
| 12 |
|
34 | 45-42 | 42 |
| 13 |
|
34 | 37-46 | 41 |
| 14 |
|
34 | 44-46 | 40 |
| 15 |
|
34 | 29-37 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-49 | 38 |
| 17 |
|
34 | 32-54 | 36 |
| 18 |
|
34 | 40-56 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation