1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Slavia Praha
Slavia Praha

Slavia Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €106.57m
KEY INSIGHT Slavia Praha có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND Slavia Praha nhận thẻ đỏ trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDL
203 Trận đấu đã nhận định
66.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Slavia Praha Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Slavia Praha
Slavia Praha
vs
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
1.42
5.1
8.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
2 : 1
Slavia Praha
Slavia Praha red cardred card
4.6
3.65
1.85

2

1.85

U3.5

1.37

NO

1.98

NG

1.98
6/10

12:30

Kết thúc
red card Slavia Praha
Slavia Praha
0 : 0
Plzen
Plzen
1.75
3.85
5.1

1

1.75

O1.5

1.27

YES

1.82

1

1.75
8/10

09:30

Kết thúc
Banik O
Banik Ostrava
0 : 2
Slavia Praha
Slavia Praha
5.3
3.95
1.65

2

1.65

O1.5

1.24

NO

2.1

2

1.65
10/10

12:00

Kết thúc
Zlin
Zlin
1 : 3
Slavia Prague
Slavia Prague
7.9
4.4
1.45

2

1.45

O1.5

1.35

NO

1.65

2

1.45
10/10

12:30

Kết thúc
Slavia Prague
Slavia Prague
3 : 1
Sparta Prague
Sparta Prague
1.92
3.4
4.55

2

4.55

O1.5

1.36

NO

1.94

X2

2.02
5.9/10

11:00

Kết thúc
Jablonec
Jablonec
2 : 2
Slavia Prague
Slavia Prague
4.3
3.75
1.85

2

1.85

O1.5

1.33

YES

1.78

2

1.85
8/10

12:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Prague
0 : 2
Slavia Prague
Slavia Prague
13
5.9
1.3

2

1.3

O2.5

1.79

NO

1.53

AS2+

1.4
7.6/10

12:00

Kết thúc
Slavia Prague
Slavia Prague
1 : 0
Liberec
Liberec
1.47
4.5
7.1

1

1.47

O2.5

1.76

YES

2

1

1.47
8.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slavia Praha

Bạn đang tìm nhận định Slavia Praha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Slavia Praha được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 203 trận đấu có sự tham gia của Slavia Praha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Slavia Praha đã ghi nhận 20 trận thắng, 8 trận hòa và 0 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Slavia Praha đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 2.23 xG7.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Slavia Praha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €106.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Slavia Praha đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng11920
Hòa358
Thua000
Bàn thắng ghi được332760
Bàn thắng để thủng lưới91120
Trung bình ghi bàn2.41.92.1
Trung bình thủng lưới0.60.80.7
Giữ sạch lưới8513
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 3-5
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 0
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 11 G
3-4-2-1 9 G
4-2-3-1 4 G
3-4-1-2 3 G
56 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
25 Trận
Tài 1.5 68%
19 Trận
Tài 2.5 43%
12 Trận
Tài 3.5 11%
3 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Markovič
J. Markovič
24 GK 7.45
T. Holeš
T. Holeš
32 DEF 7.44
L. Provod
L. Provod
29 FWD 7.43
T. Chorý
T. Chorý
30 FWD 7.37
Š. Chaloupek
Š. Chaloupek
22 DEF 7.20
D. Jurásek
D. Jurásek
25 MID 7.20
M. Sadílek
M. Sadílek
26 MID 7.01
J. Bořil
J. Bořil
34 DEF 7.00
D. Douděra
D. Douděra
27 MID 6.97
D. Zima
D. Zima
25 DEF 6.97
S. Isife
S. Isife
21 DEF 6.94
C. Zafeiris
C. Zafeiris
22 MID 6.90
M. Chytil
M. Chytil
26 FWD 6.90
T. Jelínek
T. Jelínek
20 MID 6.90
O. Zmrzlý
O. Zmrzlý
26 MID 6.89
D. Moses
D. Moses
21 MID 6.86
T. Vlček
T. Vlček
24 DEF 6.86
V. Kušej
V. Kušej
25 FWD 6.85
J. Staněk
J. Staněk
29 GK 6.84
D. Hashioka
D. Hashioka
26 DEF 6.83
M. E. Suleiman
M. E. Suleiman
18 MID 6.82
E. Fully
E. Fully
19 FWD 6.80
Youssoupha Sanyang
Youssoupha Sanyang
20 MID 6.80
L. Vorlický
L. Vorlický
23 MID 6.78
A. Bužek
A. Bužek
21 MID 6.70
D. Teah
D. Teah
19 MID 6.70
O. Dorley
O. Dorley
27 MID 6.69
M. Cham
M. Cham
25 MID 6.68
I. Schranz
I. Schranz
32 FWD 6.67
I. Ogbu
I. Ogbu
25 DEF 6.63
E. Mbodji
E. Mbodji
21 DEF 6.58
E. Prekop
E. Prekop
28 FWD 6.47