1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Slavia Praha
Slavia Praha

Slavia Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €106.57m

Phong độ gần đây

WDLDW
120 Trận đấu đã nhận định
63.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Slavia Praha
Slavia Praha
vs
Slovacko
Slovacko
1.18
8.2
16

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Slavia Praha
Slavia Praha
3 : 0
Ruzomberok
Ruzomberok
1.53
4.5
5.6

1

1.53

O2.5

1.4

NO

2.42

1

1.53
8/10

11:00

Kết thúc
Wieczysta K
Wieczysta Krakow
2 : 2
Slavia Praha
Slavia Praha
3.85
3.85
1.75

2

1.75

O2.5

1.64

NO

2.12

2

1.75
8/10

11:00

Kết thúc
Slavia Praha
Slavia Praha
1 : 2
Vlasim
Vlasim
1.16
8.5
13.5

1

1.16

O2.5

1.29

NO

2.08

H1

1.66
6.6/10

10:00

Kết thúc
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
1 : 1
Slavia Praha
Slavia Praha
1.75
4
4.75

1

1.75

O2.5

1.7

YES

1.71

O2.5

1.7
6.8/10

08:00

Kết thúc
Slavia Praha
Slavia Praha
3 : 0
Plzen
Plzen
2.3
3.75
2.97

1

2.3

U3.5

1.5

YES

1.58

U3.5

1.5
3.8/10

11:00

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
3 : 1
Slavia Praha
Slavia Praha
2.85
3.35
2.6

2

2.6

U3.5

1.4

YES

1.68

X2

1.52
8.5/10

14:00

Kết thúc
Slavia Praha
Slavia Praha
5 : 1
FK Jablonec
FK Jablonec
1.42
5.1
7.5

1

1.42

U3.5

1.57

NO

2

1

1.42
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slavia Praha

Bạn đang tìm nhận định Slavia Praha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Slavia Praha, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của Slavia Praha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Slavia Praha đã ghi nhận 23 trận thắng, 8 trận hòa và 2 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 71 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Slavia Praha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €106.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Slavia Praha đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Slavia Praha chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng131023
Hòa358
Thua022
Bàn thắng ghi được403171
Bàn thắng để thủng lưới111728
Trung bình ghi bàn2.51.82.2
Trung bình thủng lưới0.71.00.8
Giữ sạch lưới8513
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 3-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 13 G
3-4-3 11 G
4-2-3-1 5 G
3-4-1-2 3 G
62 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
30 Trận
Tài 1.5 67%
22 Trận
Tài 2.5 39%
13 Trận
Tài 3.5 12%
4 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Provod
L. Provod
29 FWD 7.44
T. Holeš
T. Holeš
32 DEF 7.41
D. Jurásek
D. Jurásek
25 MID 7.30
T. Chorý
T. Chorý
30 FWD 7.28
J. Markovič
J. Markovič
24 GK 7.27
Dan Kohout
Dan Kohout
19 FWD 7.20
Š. Chaloupek
Š. Chaloupek
22 DEF 7.19
S. Isife
S. Isife
21 DEF 7.11
D. Douděra
D. Douděra
27 MID 7.03
M. Sadílek
M. Sadílek
26 MID 7.02
J. Bořil
J. Bořil
34 DEF 7.00
D. Zima
D. Zima
25 DEF 6.94
C. Zafeiris
C. Zafeiris
22 MID 6.90
T. Jelínek
T. Jelínek
20 MID 6.90
O. Zmrzlý
O. Zmrzlý
26 MID 6.89
M. E. Suleiman
M. E. Suleiman
18 MID 6.89
D. Moses
D. Moses
21 MID 6.87
J. Staněk
J. Staněk
29 GK 6.85
M. Chytil
M. Chytil
26 FWD 6.84
D. Hashioka
D. Hashioka
26 DEF 6.83
E. Fully
E. Fully
19 FWD 6.80
V. Kušej
V. Kušej
25 FWD 6.78
L. Vorlický
L. Vorlický
23 MID 6.78
T. Vlček
T. Vlček
24 DEF 6.76
Youssoupha Sanyang
Youssoupha Sanyang
20 MID 6.74
O. Dorley
O. Dorley
27 MID 6.73
D. Teah
D. Teah
19 MID 6.70
I. Ogbu
I. Ogbu
25 DEF 6.67
M. Cham
M. Cham
25 MID 6.66
I. Schranz
I. Schranz
32 FWD 6.65
E. Mbodji
E. Mbodji
21 DEF 6.65
A. Bužek
A. Bužek
21 MID 6.63
E. Prekop
E. Prekop
28 FWD 6.42
J. Kolísek
J. Kolísek
18 DEF 6.20