Nhận định Dukla Banska Bystrica vs Slovan Bratislava - 26 thg 7, 2026
16.80
X5.00
21.47
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
2.02
Ít nhất một đội không ghi bàn
6.3/10
Kèo 1X2
21.47
4.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.58
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
5.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.27
6.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Slovan
Tổng bàn thắngDukla Banska Bystrica: 2.3Slovan Bratislava: 1.9
Bàn thắng ghi đượcDukla Banska Bystrica: 1Slovan Bratislava: 1.2
Bàn thuaDukla Banska Bystrica: 1.3Slovan Bratislava: 0.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slovan
ThắngDukla Banska Bystrica: 3Slovan Bratislava: 7
Trên 1.5 bànDukla Banska Bystrica: 6Slovan Bratislava: 5
Trên 2.5 bànDukla Banska Bystrica: 5Slovan Bratislava: 2
Trên 3.5 bànDukla Banska Bystrica: 3Slovan Bratislava: 1
Cả hai đội ghi bànDukla Banska Bystrica: 4Slovan Bratislava: 3
Thắng bất ngờDukla Banska Bystrica: 0Slovan Bratislava: 0
Thua bất ngờDukla Banska Bystrica: 0Slovan Bratislava: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
0Thắng
2Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
01 thg 122024
Slovan Bratislava
Dukla Banská Bystrica31
25 thg 82024
Dukla Banská Bystrica
Slovan Bratislava02
04 thg 112023
Dukla Banská Bystrica
Slovan Bratislava14
05 thg 82023
Slovan Bratislava
Dukla Banská Bystrica22
13 thg 52023
Dukla Banská Bystrica
Slovan Bratislava12
16 thg 42023
Slovan Bratislava
Dukla Banská Bystrica40
18 thg 22023
Slovan Bratislava
Dukla Banská Bystrica22
07 thg 22023
Dukla Banská Bystrica
Slovan Bratislava12
03 thg 92022
Dukla Banská Bystrica
Slovan Bratislava01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 31-7 | 26 |
| 2 |
|
11 | 24-14 | 21 |
| 3 |
|
11 | 27-22 | 21 |
| 4 |
|
10 | 24-10 | 20 |
| 5 |
|
10 | 23-20 | 14 |
| 6 |
|
11 | 10-15 | 14 |
| 7 |
|
11 | 14-20 | 14 |
| 8 |
|
11 | 11-21 | 13 |
| 9 |
|
11 | 11-20 | 9 |
| 10 |
|
11 | 12-22 | 9 |
| 11 |
|
10 | 12-21 | 8 |
| 12 |
|
11 | 9-16 | 6 |
Promotion - Nike liga (Championship Group)
Nike liga (Relegation Group)