1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. ST Mirren
ST Mirren

ST Mirren Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.50m

Phong độ gần đây

LWWLL
174 Trận đấu đã nhận định
68.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

ST Mirren Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.67
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
ST Mirren
ST Mirren
vs
Livingston
Livingston
1.67
3.95
5.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Celtic
Celtic
6 : 2
ST Mirren
ST Mirren
1.45
5.1
7.5

1

1.45

O2.5

1.58

YES

1.76

1

1.45
8/10

10:00

Kết thúc
Celtic
Celtic
1 : 0
ST Mirren
ST Mirren
1.31
6
11

1

1.31

O2.5

1.5

YES

1.82

HS2+

1.33
8.8/10

10:00

Kết thúc
ST Mirren
ST Mirren
2 : 0
Aberdeen
Aberdeen
2.05
3.55
4

1X

1.29

O1.5

1.32

NO

2.05

O1.5

1.32
4.7/10

10:00

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
1 : 2
St. Mirren
St. Mirren
1.8
3.65
4.8

1

1.8

O1.5

1.31

YES

1.82

1X

1.21
8.5/10

07:00

Kết thúc
St. Mirren
St. Mirren
0 : 1
Rangers
Rangers
6.5
4.55
1.57

2

1.57

O1.5

1.25

YES

1.85

2

1.57
10/10

14:30

Kết thúc
St. Mirren
St. Mirren
2 : 1
Partick Thistle
Partick
1.95
3.65
3.95

2

3.95

O1.5

1.32

YES

1.83

AS

1.45
4.1/10

14:45

Kết thúc
Dundee Utd
Dundee Utd
2 : 1
St. Mirren
St. Mirren
2.6
3.2
3

1

2.6

O1.5

1.4

YES

1.89

O1.5

1.4
4.6/10

10:00

Kết thúc
Livingston
Livingston
1 : 1
St. Mirren
St. Mirren
3.4
3.45
2.18

X2

1.35

O1.5

1.3

YES

1.7

O1.5

1.3
6.9/10

14:30

Kết thúc
red card St. Mirren
St. Mirren
0 : 5
Motherwell
Motherwell
3.35
3.35
2.35

2

2.35

U3.5

1.29

YES

1.82

X2

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
Hibernian
Hibernian
2 : 0
St. Mirren
St. Mirren
1.85
3.62
4.33

1

1.85

U3.5

1.36

YES

1.79

1X

1.22
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược ST Mirren

Bạn đang tìm nhận định ST Mirren? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho ST Mirren được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của ST Mirren với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, ST Mirren đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 16 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, ST Mirren đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.67 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

ST Mirren hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định ST Mirren đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng527
Hòa549
Thua61016
Bàn thắng ghi được101727
Bàn thắng để thủng lưới163147
Trung bình ghi bàn0.61.10.8
Trung bình thủng lưới1.01.91.5
Giữ sạch lưới808
Không ghi bàn9514
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 23 G
5-3-2 3 G
3-1-4-2 3 G
3-4-1-2 1 G
63 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
18 Trận
Tài 1.5 22%
7 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Freckleton
M. Freckleton
22 DEF 7.12
S. George
S. George
27 GK 7.05
D. John
D. John
30 DEF 6.93
L. Donnelly
L. Donnelly
29 MID 6.91
S. Tanser
S. Tanser
31 DEF 6.83
R. King
R. King
24 DEF 6.82
K. Phillips
K. Phillips
23 MID 6.82
M. Fraser
M. Fraser
31 DEF 6.80
M. O'Hara
M. O'Hara
30 MID 6.79
R. Mullen
R. Mullen
24 GK 6.75
J. Devaney
J. Devaney
18 MID 6.75
C. McMenamin
C. McMenamin
30 FWD 6.73
A. Gogić
A. Gogić
31 DEF 6.72
T. Sobowale
T. Sobowale
26 DEF 6.72
K. Baccus
K. Baccus
27 MID 6.68
M. Mandron
M. Mandron
31 FWD 6.65
J. Richardson
J. Richardson
25 DEF 6.62
O. Smyth
O. Smyth
25 MID 6.60
J. Ayunga
J. Ayunga
28 FWD 6.58
A. Campbell
A. Campbell
27 MID 6.57
F. Taylor
F. Taylor
22 MID 6.55
K. Etete
K. Etete
24 FWD 6.50
R. Idowu
R. Idowu
23 FWD 6.46
D. Nlundulu
D. Nlundulu
26 FWD 6.46
E. Mooney
E. Mooney
18 FWD 6.44
M. Dijksteel
M. Dijksteel
24 FWD 6.42
J. Calvin
J. Calvin
22 FWD 6.42
J. Young
J. Young
24 FWD 6.41