1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. ST Mirren
ST Mirren

ST Mirren Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.50m
KEY INSIGHT ST Mirren có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDW
180 Trận đấu đã nhận định
68.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

ST Mirren Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
ST Mirren
ST Mirren
1 : 0
Partick
Partick
1.91
3.65
4.65

2

4.65

U3.5

1.3

NO

1.87

U3.5

1.3
5.8/10

15:00

Kết thúc
Partick
Partick
1 : 1
ST Mirren
ST Mirren
2.72
3.2
2.82

1

2.72

U3.5

1.25

NO

1.94

1X

1.46
5.6/10

09:00

Kết thúc
ST Mirren
ST Mirren
1 : 1
Dundee Utd
Dundee Utd
2.45
3.6
3

2

3

O1.5

1.24

YES

1.58

X2

1.61
3.6/10

14:45

Kết thúc
Aberdeen
Aberdeen
0 : 2
ST Mirren
ST Mirren
2.3
3.45
3.2

1

2.3

U3.5

1.35

NO

2.12

U3.5

1.35
5.6/10

10:00

Kết thúc
ST Mirren
ST Mirren
0 : 3
Kilmarnock
Kilmarnock
2.07
3.4
3.8

X2

1.83

O1.5

1.33

NO

2

O1.5

1.33
2.6/10

10:00

Kết thúc
Dundee
Dundee
1 : 0
ST Mirren
ST Mirren
2.48
3.25
3.25

X

3.25

O1.5

1.31

YES

1.71

O1.5

1.31
7.5/10

10:00

Kết thúc
ST Mirren
ST Mirren
0 : 2
Livingston
Livingston
1.7
3.95
5.1

1

1.7

O1.5

1.28

NO

2.07

1

1.7
5.8/10

09:00

Kết thúc
Celtic
Celtic
6 : 2
ST Mirren
ST Mirren
1.45
5.1
7.5

1

1.45

O2.5

1.58

YES

1.76

1

1.45
8/10

10:00

Kết thúc
Celtic
Celtic
1 : 0
ST Mirren
ST Mirren
1.31
6
11

1

1.31

O2.5

1.5

YES

1.82

HS2+

1.33
8.8/10

10:00

Kết thúc
ST Mirren
ST Mirren
2 : 0
Aberdeen
Aberdeen
2.05
3.55
4

1X

1.29

O1.5

1.32

NO

2.05

O1.5

1.32
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược ST Mirren

Bạn đang tìm nhận định ST Mirren? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho ST Mirren, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 180 trận đấu có sự tham gia của ST Mirren với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, ST Mirren đã ghi nhận 8 trận thắng, 11 trận hòa và 20 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

ST Mirren hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định ST Mirren đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận192039
Thắng538
Hòa6511
Thua81220
Bàn thắng ghi được112031
Bàn thắng để thủng lưới223456
Trung bình ghi bàn0.61.00.8
Trung bình thủng lưới1.21.71.4
Giữ sạch lưới819
Không ghi bàn11718
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 24 G
3-1-4-2 5 G
5-3-2 3 G
3-4-1-2 3 G
75 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 54%
21 Trận
Tài 1.5 21%
8 Trận
Tài 2.5 5%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Freckleton
M. Freckleton
22 DEF 7.10
S. George
S. George
27 GK 7.05
Thomas Falconer
Thomas Falconer
2025 DEF 7.00
D. John
D. John
30 DEF 6.93
L. Donnelly
L. Donnelly
29 MID 6.91
R. King
R. King
24 DEF 6.86
J. Devaney
J. Devaney
18 MID 6.84
K. Phillips
K. Phillips
23 MID 6.82
M. Fraser
M. Fraser
31 DEF 6.80
S. Tanser
S. Tanser
31 DEF 6.80
A. Campbell
A. Campbell
27 MID 6.78
M. O'Hara
M. O'Hara
30 MID 6.75
R. Mullen
R. Mullen
24 GK 6.75
C. McMenamin
C. McMenamin
30 FWD 6.74
R. Sinclair
R. Sinclair
24 GK 6.74
A. Gogić
A. Gogić
31 DEF 6.72
T. Sobowale
T. Sobowale
26 DEF 6.72
K. Baccus
K. Baccus
27 MID 6.68
M. Mandron
M. Mandron
31 FWD 6.61
O. Smyth
O. Smyth
25 MID 6.60
J. Richardson
J. Richardson
25 DEF 6.58
J. Ayunga
J. Ayunga
28 FWD 6.56
F. Taylor
F. Taylor
22 MID 6.55
R. Idowu
R. Idowu
23 FWD 6.52
J. Young
J. Young
24 FWD 6.52
K. Etete
K. Etete
24 FWD 6.50
D. Nlundulu
D. Nlundulu
26 FWD 6.46
L. Douglas
L. Douglas
16 FWD 6.45
E. Mooney
E. Mooney
18 FWD 6.44
J. Calvin
J. Calvin
22 FWD 6.43
M. Dijksteel
M. Dijksteel
24 FWD 6.42
C. McMillan
C. McMillan
- FWD 6.30