1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. St. Truiden
St. Truiden

St. Truiden Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €33.40m

Phong độ gần đây

LLLDW
157 Trận đấu đã nhận định
68.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

St. Truiden Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
KV Mechelen
KV Mechelen
vs
St. Truiden
St. Truiden
3.45
3.65
2.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
St. Truiden
St. Truiden
2 : 0
Anderlecht
Anderlecht
1.95
3.7
3.9

1

1.95

O2.5

1.75

YES

1.66

1X

1.28
4.8/10

07:30

Kết thúc
Gent
Gent
0 : 0
St. Truiden
St. Truiden
2.62
3.55
2.77

X

3.55

U3.5

1.52

NO

2.5

U3.5

1.52
3.3/10

14:45

Kết thúc
St. Truiden
St. Truiden
1 : 2
Club Brugge KV
Club B
4.3
4.15
1.87

2

1.87

O2.5

1.48

NO

2.65

X2

1.28
8.5/10

14:45

Kết thúc
Union S
Union St. Gilloise
1 : 0
St. Truiden
St. Truiden
1.65
4.1
5.7

1

1.65

U3.5

1.4

NO

1.95

1

1.65
8.2/10

12:30

Kết thúc
St. Truiden
St. Truiden
1 : 3
Union St Gilloise
Union S
3.2
3.35
2.52

X

3.35

U3.5

1.35

NO

2.2

U3.5

1.35
4.3/10

07:30

Kết thúc
Genk
Genk
1 : 0
St. Truiden
St. Truiden
2.3
3.65
3.25

1

2.3

O2.5

1.7

YES

1.6

1X

1.39
8.5/10

13:15

Kết thúc
St. Truiden
St. Truiden
2 : 1
Cercle Brugge
Cercle B
1.93
3.95
4

1

1.93

U3.5

1.57

YES

1.56

1X

1.3
7.2/10

01:00

Kết thúc
Truiden
St. Truiden
5 : 0
Oostende
Oostende
2.28
3.35
3.05

X

3.35

O1.5

1.32

YES

1.78

O1.5

1.32
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược St. Truiden

Bạn đang tìm nhận định St. Truiden? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho St. Truiden được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của St. Truiden với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, St. Truiden đã ghi nhận 18 trận thắng, 4 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, St. Truiden đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.24 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

St. Truiden hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €33.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định St. Truiden đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng10818
Hòa134
Thua5611
Bàn thắng ghi được242448
Bàn thắng để thủng lưới211738
Trung bình ghi bàn1.51.41.5
Trung bình thủng lưới1.31.01.2
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 4
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 27 G
4-3-3 5 G
4-4-2 1 G
53 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
25 Trận
Tài 1.5 45%
15 Trận
Tài 2.5 18%
6 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Bertaccini
A. Bertaccini
25 FWD 8.90
L. Mbe Soh
L. Mbe Soh
24 DEF 7.28
R. Ito
R. Ito
27 MID 7.25
L. Kokubo
L. Kokubo
24 GK 7.22
V. Musliu
V. Musliu
31 DEF 7.10
R. Yamamoto
R. Yamamoto
24 MID 7.05
S. Taniguchi
S. Taniguchi
34 DEF 7.05
R. Van Helden
R. Van Helden
23 DEF 7.00
L. Patris
L. Patris
24 DEF 6.98
S. Juklerød
S. Juklerød
31 DEF 6.87
A. Muja
A. Muja
27 FWD 6.86
I. Sebaoui
I. Sebaoui
24 MID 6.83
A. Sissako
A. Sissako
27 MID 6.81
J. Pupe
J. Pupe
28 DEF 6.80
K. Goto
K. Goto
20 FWD 6.80
I. Delpupo
I. Delpupo
22 MID 6.77
R. Vanwesemael
R. Vanwesemael
23 MID 6.76
W. Janssens
W. Janssens
30 DEF 6.75
K. Matsuzawa
K. Matsuzawa
24 FWD 6.73
R. Merlen
R. Merlen
23 MID 6.70
T. Hata
T. Hata
23 DEF 6.66
O. Diouf
O. Diouf
21 FWD 6.63
A. Ferrari
A. Ferrari
22 FWD 6.60
A. Diriken
A. Diriken
21 MID 6.60
J. Mbalanda
J. Mbalanda
18 MID 6.30