1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. St. Truiden
St. Truiden

St. Truiden Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €33.40m
KEY INSIGHT St. Truiden thắng 5 trận gần nhất
TREND St. Truiden ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND St. Truiden có trên 1.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
104 Trận đấu đã nhận định
68.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

St. Truiden Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Liege
Liege
0 : 1
St. Truiden
St. Truiden
4.2
4.1
1.66

1X

2.05

U3.5

1.57

NO

2.35

U3.5

1.57
4/10

08:30

Kết thúc
FC Luzern
FC Luzern
1 : 2
St. Truiden
St. Truiden
2.16
3.85
2.85

X

3.85

O2.5

1.46

YES

1.46

O2.5

1.46
5.2/10

12:30

Kết thúc
Patro Eisden
Patro Eisden
0 : 4
St. Truiden
St. Truiden
4.35
4.4
1.62

2

1.62

O2.5

1.39

YES

1.47

O2.5

1.39
4.3/10

13:30

Kết thúc
Thes Sport
Thes Sport
1 : 2
St. Truiden
St. Truiden
11
7.5
1.18

2

1.18

U3.5

1.9

YES

1.85

2

1.18
8/10

12:30

Kết thúc
St. Truiden
St. Truiden
3 : 0
KV Mechelen
KV Mechelen
2
4.45
3.75

1

2

O2.5

1.55

YES

1.5

1X

1.33
8.5/10

14:30

Kết thúc
Anderlecht
Anderlecht
3 : 1
St. Truiden
St. Truiden
1.95
3.8
4.15

2

4.15

O2.5

1.72

YES

1.66

O2.5

1.72
3.8/10

14:45

Kết thúc
St. Truiden
St. Truiden
1 : 1
Gent
Gent
2.1
3.95
3.5

1

2.1

U3.5

1.58

NO

2.55

1X

1.35
8.5/10

14:45

Kết thúc
Club B
Club Brugge KV
2 : 0
St. Truiden
St. Truiden red card
1.45
5.4
7.5

1

1.45

O2.5

1.4

NO

2.42

O2.5

1.4
6.7/10

14:45

Kết thúc
St. Truiden
St. Truiden
2 : 1
Union St. Gilloise
Union S red card
4.2
3.4
2.05

2

2.05

U3.5

1.29

NO

1.93

X2

1.29
8.5/10

01:00

Kết thúc
Truiden
St. Truiden
5 : 0
Oostende
Oostende
2.28
3.35
3.05

X

3.35

O1.5

1.32

YES

1.78

O1.5

1.32
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược St. Truiden

Bạn đang tìm nhận định St. Truiden? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho St. Truiden, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 104 trận đấu có sự tham gia của St. Truiden với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, St. Truiden đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (3.5 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, St. Truiden đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.43 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

St. Truiden hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €33.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định St. Truiden đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

St. Truiden chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận044
Thắng044
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được01414
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.03.53.5
Trung bình thủng lưới0.00.50.5
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-6
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 100%
4 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 50%
2 Trận
Tài 4.5 25%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Bertaccini
A. Bertaccini
25 FWD 8.90
L. Kokubo
L. Kokubo
24 GK 7.26
R. Ito
R. Ito
27 MID 7.25
L. Mbe Soh
L. Mbe Soh
24 DEF 7.24
V. Musliu
V. Musliu
31 DEF 7.10
S. Taniguchi
S. Taniguchi
34 DEF 7.10
R. Yamamoto
R. Yamamoto
24 MID 7.07
J. Pupe
J. Pupe
28 DEF 7.01
R. Van Helden
R. Van Helden
23 DEF 7.00
L. Patris
L. Patris
24 DEF 6.98
A. Muja
A. Muja
27 FWD 6.86
I. Sebaoui
I. Sebaoui
24 MID 6.85
S. Juklerød
S. Juklerød
31 DEF 6.81
K. Goto
K. Goto
20 FWD 6.79
A. Sissako
A. Sissako
27 MID 6.77
R. Vanwesemael
R. Vanwesemael
23 MID 6.77
R. Merlen
R. Merlen
23 MID 6.77
I. Delpupo
I. Delpupo
22 MID 6.77
W. Janssens
W. Janssens
30 DEF 6.75
K. Matsuzawa
K. Matsuzawa
24 FWD 6.72
O. Diouf
O. Diouf
21 FWD 6.66
T. Hata
T. Hata
23 DEF 6.65
A. Ferrari
A. Ferrari
22 FWD 6.60
A. Diriken
A. Diriken
21 MID 6.53
J. Mbalanda
J. Mbalanda
18 MID 6.30
S. Shinkawa
S. Shinkawa
18 FWD 6.25