Stellenbosch Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Stellenbosch Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Polokwane C
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Mamelodi
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
13:30 Kết thúc |
Stellenbosch
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Richards Bay
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Stellenbosch
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Moroka S
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
7.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Stellenbosch
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Golden Arrows
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Stellenbosch
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Siwelele
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stellenbosch
Bạn đang tìm nhận định Stellenbosch? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Stellenbosch được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Stellenbosch với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Stellenbosch đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Stellenbosch đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.05 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Stellenbosch hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Stellenbosch đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 11 | 24 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 9 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 11 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Mcaba
|
23 | DEF | 7.13 |
|
M. Lebusa
|
33 | DEF | 7.10 |
|
T. Mabasa
|
29 | FWD | 6.99 |
|
L. Phili
|
20 | FWD | 6.96 |
|
M. Mthiyane
|
24 | MID | 6.96 |
|
D. Titus
|
25 | MID | 6.93 |
|
S. Stephens
|
34 | GK | 6.90 |
|
W. Jooste
|
34 | MID | 6.87 |
|
T. Khiba
|
29 | DEF | 6.86 |
|
K. Godswill
|
26 | DEF | 6.84 |
|
G. Palace
|
27 | MID | 6.83 |
|
A. Tiwani
|
20 | DEF | 6.83 |
|
O. Mdaka
|
22 | DEF | 6.80 |
|
C. Butsaka
|
24 | MID | 6.79 |
|
T. Moloisane
|
26 | DEF | 6.76 |
|
I. Jabaar
|
23 | MID | 6.73 |
|
T. Mokobodi
|
- | MID | 6.73 |
|
T. Moloisane
|
26 | DEF | 6.72 |
|
F. Abrahams
|
20 | MID | 6.70 |
|
T. Mokobodi
|
- | MID | 6.66 |
|
O. Ndah
|
27 | MID | 6.57 |
|
A. de Jong
|
29 | FWD | 6.56 |
|
L. Nku
|
29 | MID | 6.56 |
|
H. Stanic
|
23 | DEF | 6.53 |
|
S. Barns
|
28 | MID | 6.49 |
|
M. Khanyi
|
26 | FWD | 6.48 |
|
L. Mojela
|
29 | MID | 6.44 |
|
K. Lekoloane
|
25 | MID | 6.42 |
|
A. Cupido
|
24 | FWD | 6.39 |
|
K. Lekoloane
|
29 | MID | 6.35 |
|
W. Makhubu
|
28 | FWD | 6.27 |
|
T. Manafov
|
27 | MID | 6.26 |
|
S. Nkwali
|
20 | DEF | 5.95 |
|
S. Nkwali
|
20 | DEF | 5.13 |
|
K. Kodisang
|
26 | FWD | - |





