icon back

Stellenbosch

Stellenbosch Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.00m
KEY INSIGHT Stellenbosch có dưới 3.5 bàn trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWD
127 Trận đấu đã nhận định
59.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Stellenbosch Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Lezárult
Siwelele
Siwelele
0 : 0
Stellenbosch
Stellenbosch
3
2.7
2.95

1

3

U2.5

1.33

NO

1.54

U2.5

1.33
9.4/10

13:30

Lezárult
Stellenbosch
Stellenbosch
1 : 0
AmaZulu
AmaZulu
2.18
3.05
4.1

1X

1.29

U2.5

1.47

NO

1.66

U2.5

1.47
7.5/10

13:30

Lezárult
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
1 : 2
Stellenbosch
Stellenbosch
1.75
3.35
5.55

1

1.75

U2.5

1.48

NO

1.58

HS

1.25
7.9/10

12:00

Lezárult
Golden Arrows
Golden Arrows
1 : 0
Stellenbosch
Stellenbosch red card
3.3
3.25
2.35

1

3.3

U3.5

1.29

NO

2

1X

1.57
7.3/10

13:30

Lezárult
red card Stellenbosch
Stellenbosch
1 : 1
Magesi
Magesi
2.05
2.85
5.15

1

2.05

U2.5

1.37

NO

1.54

U2.5

1.37
7.6/10

12:00

Lezárult
red card Stellenbosch
Stellenbosch
0 : 0
Singida B
Singida B
1.8
3.5
6

1

1.8

U2.5

1.56

NO

1.6

U2.5

1.56
2.2/10

13:30

Lezárult
Stellenbosch
Stellenbosch
2 : 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
3.2
2.95
2.47

2

2.47

U2.5

1.41

NO

1.5

U2.5

1.41
5.1/10

09:00

Lezárult
Stellenbosch
Stellenbosch
0 : 3
CR Belouizdad
CR Belouizdad
2.48
3.05
2.95

2

2.95

U2.5

1.62

NO

1.87

U2.5

1.62
5.3/10

15:00

Lezárult
CR Belouizdad
CR Belouizdad
2 : 0
Stellenbosch
Stellenbosch
1.55
4.1
6.25

1

1.55

U2.5

1.62

NO

1.57

U2.5

1.62
3.1/10

13:30

Lezárult
Stellenbosch
Stellenbosch
1 : 2
Polokwane
Polokwane
2.3
2.88
4.3

1

2.3

U2.5

1.32

NO

1.47

NG

1.47
5/10

12:00

Lezárult
Singida B
Singida Black Stars
1 : 1
Stellenbosch
Stellenbosch
3.35
3.2
2.07

X

3.15

U3.5

1.25

YES

1.87

U3.5

1.25
4.9/10

10:00

Lezárult
Stellenbosch
Stellenbosch
2 : 1
Supersport United
Superspor
1.92
3.05
4.2

1

1.92

U2.5

1.5

NO

1.65

U2.5

1.5
4.6/10

10:00

Lezárult
Moroka S
Moroka Swallows
2 : 0
Stellenbosch
Stellenbo
5
3.42
1.68

2

1.68

U2.5

1.57

NO

1.62

2

1.68
7.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Stellenbosch. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 127 trận đấu có sự tham gia của Stellenbosch với tỷ lệ trúng 59.06% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10818
Thắng336
Hòa224
Thua538
Bàn thắng ghi được8715
Bàn thắng để thủng lưới12820
Trung bình ghi bàn0.80.90.8
Trung bình thủng lưới1.21.01.1
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-3
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 6 G
4-2-3-1 5 G
4-4-2 4 G
4-1-3-2 1 G
39 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
10 Trận
Tài 1.5 17%
3 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Tiwani
A. Tiwani
20 DEF 7.18
A. Mcaba
A. Mcaba
23 DEF 7.13
L. Phili
L. Phili
20 FWD 6.94
M. Lebusa
M. Lebusa
33 DEF 6.93
M. Mthiyane
M. Mthiyane
24 MID 6.92
D. Titus
D. Titus
25 MID 6.91
S. Stephens
S. Stephens
34 GK 6.88
T. Khiba
T. Khiba
29 DEF 6.86
O. Mdaka
O. Mdaka
22 DEF 6.85
I. Jabaar
I. Jabaar
23 MID 6.80
T. Mabasa
T. Mabasa
29 FWD 6.80
W. Jooste
W. Jooste
34 MID 6.80
T. Moloisane
T. Moloisane
26 DEF 6.78
T. Mokobodi
T. Mokobodi
- MID 6.77
T. Moloisane
T. Moloisane
26 DEF 6.72
K. Godswill
K. Godswill
26 DEF 6.72
C. Butsaka
C. Butsaka
24 MID 6.70
F. Abrahams
F. Abrahams
20 MID 6.70
T. Mokobodi
T. Mokobodi
- MID 6.66
H. Stanic
H. Stanic
23 DEF 6.58
G. Palace
G. Palace
27 MID 6.57
A. de Jong
A. de Jong
29 FWD 6.56
L. Nku
L. Nku
29 MID 6.56
M. Khanyi
M. Khanyi
26 FWD 6.51
S. Barns
S. Barns
28 MID 6.49
L. Mojela
L. Mojela
29 MID 6.44
K. Lekoloane
K. Lekoloane
25 MID 6.42
A. Cupido
A. Cupido
24 FWD 6.38
K. Lekoloane
K. Lekoloane
29 MID 6.35
T. Manafov
T. Manafov
27 MID 6.26
S. Nkwali
S. Nkwali
20 DEF 5.95
W. Makhubu
W. Makhubu
28 MID 5.73
S. Nkwali
S. Nkwali
20 DEF 5.13