1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Soccer League
  4. Stellenbosch
Stellenbosch

Stellenbosch Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.00m
KEY INSIGHT Stellenbosch không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Stellenbosch có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWD
137 Trận đấu đã nhận định
59.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Stellenbosch Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.89
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Marumo G
Marumo Gallants
0 : 0
Stellenbosch
Stellenbosch
2.75
2.95
3

X

2.95

U2.5

1.47

NO

1.67

U2.5

1.47
7/10

09:00

Kết thúc
Stellenbosch
Stellenbosch
2 : 0
Orbit College
Orbit College
1.82
3.8
4.9

1

1.82

U3.5

1.24

YES

2.1

U3.5

1.24
5.8/10

13:30

Kết thúc
Durban City
Durban City
0 : 0
Stellenbosch
Stellenbosch red card
2.9
2.9
2.87

2

2.87

U2.5

1.41

NO

1.62

X2

1.42
2.9/10

13:30

Kết thúc
Stellenbosch
Stellenbosch
0 : 2
Orlando Pirates
Orlando P
7
3.8
1.53

2

1.53

O1.5

1.45

YES

2.32

O1.5

1.45
5.8/10

09:00

Kết thúc
Polokwane C
Polokwane City
1 : 0
Stellenbosch
Stellenbosch
2.95
2.85
3

2

3

U2.5

1.34

NO

1.54

U2.5

1.34
7/10

13:30

Kết thúc
Mamelodi
Mamelodi Sundowns
1 : 1
Stellenbosch
Stellenbosch
1.39
4.8
10

1

1.39

U3.5

1.28

NO

1.55

1

1.39
10/10

13:30

Kết thúc
Stellenbosch
Stellenbosch
3 : 1
Sekhukhune U
Sekhukhune U
2.45
2.8
3.7

1X

1.3

U2.5

1.4

NO

1.65

U2.5

1.4
6.5/10

13:30

Kết thúc
Richards Bay
Richards Bay
2 : 1
Stellenbosch
Stellenbosch
3.05
2.75
2.8

2

2.8

U2.5

1.38

NO

1.6

U2.5

1.38
8/10

09:00

Kết thúc
Stellenbosch
Stellenbosch
2 : 1
Supersport United
Superspor
1.92
3.05
4.2

1

1.92

U2.5

1.5

NO

1.65

U2.5

1.5
4.6/10

09:00

Kết thúc
Moroka S
Moroka Swallows
2 : 0
Stellenbosch
Stellenbo
5
3.42
1.68

2

1.68

U2.5

1.57

NO

1.62

2

1.68
7.7/10

08:30

Kết thúc
red card Stellenbosch
Stellenbosch
2 : 1
Chippa Utd.
Chippa Utd.
1.98
3.2
5.55

1

1.98

U2.5

1.43

NO

1.6

U2.5

1.43
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stellenbosch

Bạn đang tìm nhận định Stellenbosch? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Stellenbosch, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của Stellenbosch với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Stellenbosch đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Stellenbosch đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.89 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Stellenbosch hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Stellenbosch đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng639
Hòa369
Thua6511
Bàn thắng ghi được161026
Bàn thắng để thủng lưới171330
Trung bình ghi bàn1.10.70.9
Trung bình thủng lưới1.10.91.0
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 11 G
4-2-3-1 8 G
4-1-4-1 6 G
4-1-3-2 1 G
60 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
17 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Mcaba
A. Mcaba
23 DEF 7.13
M. Lebusa
M. Lebusa
33 DEF 7.12
C. Butsaka
C. Butsaka
24 MID 6.92
V. Andries
V. Andries
20 MID 6.90
D. Titus
D. Titus
25 MID 6.89
L. Phili
L. Phili
20 FWD 6.89
S. Stephens
S. Stephens
34 GK 6.88
M. Mthiyane
M. Mthiyane
24 MID 6.88
A. Tiwani
A. Tiwani
20 DEF 6.87
T. Khiba
T. Khiba
29 DEF 6.86
K. Godswill
K. Godswill
26 DEF 6.83
T. Mokobodi
T. Mokobodi
- MID 6.79
T. Mabasa
T. Mabasa
29 FWD 6.79
G. Palace
G. Palace
27 MID 6.78
T. Moloisane
T. Moloisane
26 DEF 6.77
O. Mdaka
O. Mdaka
22 DEF 6.77
W. Jooste
W. Jooste
34 MID 6.77
F. Abrahams
F. Abrahams
20 MID 6.77
I. Jabaar
I. Jabaar
23 MID 6.73
T. Moloisane
T. Moloisane
26 DEF 6.72
O. Masuluke
O. Masuluke
32 GK 6.70
O. Ndah
O. Ndah
27 MID 6.69
T. Mokobodi
T. Mokobodi
- MID 6.66
A. de Jong
A. de Jong
29 FWD 6.56
L. Nku
L. Nku
29 MID 6.56
H. Stanic
H. Stanic
23 DEF 6.54
Shakeel April
Shakeel April
20 MID 6.50
S. Barns
S. Barns
28 MID 6.49
M. Khanyi
M. Khanyi
26 FWD 6.48
L. Mojela
L. Mojela
29 MID 6.44
K. Lekoloane
K. Lekoloane
25 MID 6.42
A. Cupido
A. Cupido
24 FWD 6.39
W. Makhubu
W. Makhubu
28 FWD 6.37
K. Lekoloane
K. Lekoloane
29 MID 6.35
T. Manafov
T. Manafov
27 MID 6.26
S. Nkwali
S. Nkwali
20 DEF 5.95
S. Nkwali
S. Nkwali
20 DEF 5.13
L. Langeveldt
L. Langeveldt
39 GK -
K. Kodisang
K. Kodisang
26 FWD -