Super Nova Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Super Nova Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
BFC D
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Super Nova
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Rigas FS
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Super Nova
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Grobina
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Ogre United
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Tukums 2000
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Super Nova
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Smiltene
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Progress A
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Super N
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Rigas II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Super N
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Super Nova
Bạn đang tìm nhận định Super Nova? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Super Nova được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Super Nova với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, Super Nova đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Super Nova đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.87 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Super Nova hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Super Nova đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 5 | 7 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 6 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.2 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.5 | 1.2 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Veisbuks
|
20 | GK | 7.48 |
|
L. Bērziņš
|
18 | DEF | 7.39 |
|
A. Gueye
|
20 | - | 7.39 |
|
F. Orols
|
25 | GK | 7.38 |
|
R. Nakamura
|
24 | MID | 7.33 |
|
E. Sprukts
|
18 | FWD | 7.25 |
|
D. Vējkrīgers
|
21 | DEF | 7.12 |
|
M. Ošs
|
34 | DEF | 7.09 |
|
J. Miņins
|
23 | MID | 7.06 |
|
Dmytro Sula
|
31 | FWD | 7.00 |
|
Kristaps Kļaviņš
|
19 | MID | 6.99 |
|
A. Glaudāns
|
23 | MID | 6.99 |
|
A. Grikovs
|
18 | FWD | 6.98 |
|
R. Deružinskis
|
21 | - | 6.97 |
|
M. Dione
|
21 | MID | 6.94 |
|
K. Artjomovs
|
19 | - | 6.64 |
|
V. Stepanovs
|
25 | MID | 6.63 |
|
R. Zeņģis
|
23 | DEF | 6.60 |
|
Kristers Skadmanis
|
19 | MID | 6.57 |
|
K. Augusts
|
20 | DEF | 6.56 |
|
G. Bombāns
|
15 | FWD | 6.48 |
|
M. Sylla
|
20 | FWD | 6.40 |
|
R. Maslovs
|
22 | DEF | 6.38 |
|
R. Šitjakovs
|
21 | MID | 6.36 |
|
K. Čudars
|
26 | MID | 6.21 |
|
M. Tihonovičs
|
20 | DEF | 6.19 |
|
A. Deklavs
|
23 | MID | 6.12 |
|
J. Cīrulis
|
22 | DEF | 6.01 |
|
K. Rekmanis
|
17 | DEF | 5.91 |





