icon back

Super Nova

Super Nova Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.80m
KEY INSIGHT Super Nova không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
TREND Super Nova không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLL
119 Trận đấu đã nhận định
65.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

จบแล้ว
red card Auda
Auda
2 : 1
Super Nova
Super Nova
1.85
3.5
4

2

4

O1.5

1.28

YES

1.78

O1.5

1.28
3.5/10

06:30

จบแล้ว
Paide
Paide
1 : 0
Super Nova
Super Nova
1.5
4.55
5

1

1.5

O2.5

1.31

YES

1.41

O2.5

1.31
5.8/10

08:00

จบแล้ว
Kalju
Kalju
1 : 1
Super Nova
Super Nova
1.55
4.1
4.9

X2

2.22

O2.5

1.57

YES

1.66

O2.5

1.57
3.4/10

07:00

จบแล้ว
Super Nova
Super Nova
3 : 0
FK Liepaja
FK Liepaja
3.2
3.4
1.95

1

3.2

O2.5

1.66

YES

1.57

O2.5

1.66
5.5/10

07:00

จบแล้ว
Super Nova
Super Nova
1 : 3
RFS
RFS
9.6
5.3
1.23

2

1.23

O2.5

1.42

YES

1.82

HS

1.76
8/10

08:00

จบแล้ว
BFC D
BFC Daugavpils
2 : 2
Super Nova
Super Nova
1.8
3.6
3.6

1

1.8

O2.5

1.71

YES

1.65

O2.5

1.71
2/10

09:00

จบแล้ว
red card Grobina
Grobina
0 : 0
Super Nova
Super Nova
2
3.9
2.94

1

2

O2.5

1.7

NO

2.23

1X

1.3
5.4/10

10:00

จบแล้ว
Super Nova
Super Nova
1 : 1
FS Jelgava
FS Jelgava red card
2.67
3.22
2.36

2

2.36

O1.5

1.27

YES

1.72

O1.5

1.27
8/10

01:00

จบแล้ว
Super N
Super Nova
1 : 3
Spartaks Jurmala
Spartaks
2.58
3.67
2.22

1X

1.48

O2.5

1.61

YES

1.52

O2.5

1.61
6.1/10

12:00

จบแล้ว
Smiltene
Smiltene
0 : 4
Super Nova
Super Nova
13
6.6
1.14

2

1.14

O2.5

1.33

NO

1.87

NG

1.87
5/10

13:00

จบแล้ว
Progress A
Progress / AFA Olaine
1 : 4
Super Nova
Super Nova
6.31
5.5
1.33

2

1.33

O2.5

1.53

NO

2.05

O2.5

1.53
3.9/10

09:00

จบแล้ว
Super N
Super Nova
2 : 0
Tukums II
Tukums II
1.22
5.85
9.5

1

1.22

O2.5

1.32

NO

2.1

H1

1.72
8/10

12:00

จบแล้ว
Rigas II
Rigas FS II
0 : 2
Super Nova
Super N
1.83
4.12
3.32

1X

1.28

O2.5

1.55

YES

1.55

O2.5

1.55
4.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Super Nova. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 119 trận đấu có sự tham gia của Super Nova với tỷ lệ trúng 65.55% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng426
Hòa8614
Thua61016
Bàn thắng ghi được242044
Bàn thắng để thủng lưới272956
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới1.51.61.6
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-6
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 6
16-30 8
31-45 11
46-60 17
61-75 12
76-90 21
77 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
28 Trận
Tài 1.5 28%
10 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Veisbuks
D. Veisbuks
20 GK 7.48
L. Bērziņš
L. Bērziņš
18 DEF 7.39
A. Gueye
A. Gueye
20 - 7.39
F. Orols
F. Orols
25 GK 7.38
R. Nakamura
R. Nakamura
24 MID 7.33
E. Sprukts
E. Sprukts
18 FWD 7.25
D. Vējkrīgers
D. Vējkrīgers
21 DEF 7.12
M. Ošs
M. Ošs
34 DEF 7.09
J. Miņins
J. Miņins
23 MID 7.06
Dmytro Sula
Dmytro Sula
31 FWD 7.00
Kristaps Kļaviņš
Kristaps Kļaviņš
19 MID 6.99
A. Glaudāns
A. Glaudāns
23 MID 6.99
A. Grikovs
A. Grikovs
18 FWD 6.98
R. Deružinskis
R. Deružinskis
21 - 6.97
M. Dione
M. Dione
21 MID 6.94
K. Artjomovs
K. Artjomovs
19 - 6.64
V. Stepanovs
V. Stepanovs
25 MID 6.63
R. Zeņģis
R. Zeņģis
23 DEF 6.60
Kristers Skadmanis
Kristers Skadmanis
19 MID 6.57
K. Augusts
K. Augusts
20 DEF 6.56
G. Bombāns
G. Bombāns
15 FWD 6.48
M. Sylla
M. Sylla
20 FWD 6.40
R. Maslovs
R. Maslovs
22 DEF 6.38
R. Šitjakovs
R. Šitjakovs
21 MID 6.36
K. Čudars
K. Čudars
26 MID 6.21
M. Tihonovičs
M. Tihonovičs
20 DEF 6.19
A. Deklavs
A. Deklavs
23 MID 6.12
J. Cīrulis
J. Cīrulis
22 DEF 6.01
K. Rekmanis
K. Rekmanis
17 DEF 5.91