Swedru All Blacks Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Swedru A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Karela
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Swedru A
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Vision
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Young A
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Swedru A
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Hearts of Oak
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Swedru A
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Heart L
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Swedru All Blacks
Bạn đang tìm nhận định Swedru All Blacks? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Swedru All Blacks, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Swedru All Blacks với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Swedru All Blacks đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Swedru All Blacks hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Swedru All Blacks đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 7 | 2 | 9 |
| Thua | 2 | 11 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 11 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 20 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.3 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 2 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 10 | 15 |



