Nhận định Heart of Lions vs Swedru All Blacks - 8 thg 3, 2026
11.70
X3.35
25.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.41
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.70
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.42
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.38
4.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISwedru A
Kiểm soát bóngHeart of Lions: 59%Swedru All Blacks: 41%
Tổng số cú sútHeart of Lions: 10Swedru All Blacks: 3
Sút trúng đíchHeart of Lions: 5Swedru All Blacks: 1
Sút trượtHeart of Lions: 5Swedru All Blacks: 2
Phạt gócHeart of Lions: 7Swedru All Blacks: 1
Thẻ vàngHeart of Lions: 1Swedru All Blacks: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Swedru A
Tổng bàn thắngHeart of Lions: 2.2Swedru All Blacks: 1.5
Bàn thắng ghi đượcHeart of Lions: 0.9Swedru All Blacks: 0.6
Bàn thuaHeart of Lions: 1.3Swedru All Blacks: 0.9
Kiểm soát bóngHeart of Lions: 55%Swedru All Blacks: 52%
Tổng số cú sútHeart of Lions: 10.6Swedru All Blacks: 7.4
Sút trúng đíchHeart of Lions: 4.6Swedru All Blacks: 2.3
Sút trượtHeart of Lions: 6Swedru All Blacks: 5.1
Phạt gócHeart of Lions: 5.8Swedru All Blacks: 5.1
Thẻ vàngHeart of Lions: 1.8Swedru All Blacks: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Swedru A
ThắngHeart of Lions: 3Swedru All Blacks: 2
Trên 1.5 bànHeart of Lions: 5Swedru All Blacks: 5
Trên 2.5 bànHeart of Lions: 5Swedru All Blacks: 2
Trên 3.5 bànHeart of Lions: 2Swedru All Blacks: 0
Cả hai đội ghi bànHeart of Lions: 4Swedru All Blacks: 4
Thắng bất ngờHeart of Lions: 0Swedru All Blacks: 0
Thua bất ngờHeart of Lions: 1Swedru All Blacks: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Heart of Lions1
Swedru All Blacks0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 50-24 | 62 |
| 2 |
|
32 | 35-37 | 54 |
| 3 |
|
33 | 21-13 | 51 |
| 4 |
|
33 | 29-21 | 50 |
| 5 |
|
33 | 26-23 | 50 |
| 6 |
|
33 | 45-31 | 49 |
| 7 |
|
33 | 32-32 | 49 |
| 8 |
|
32 | 37-27 | 46 |
| 9 |
|
32 | 29-31 | 44 |
| 10 |
|
32 | 33-36 | 44 |
| 11 |
|
33 | 35-34 | 44 |
| 12 |
|
32 | 26-35 | 43 |
| 13 |
|
33 | 32-30 | 42 |
| 14 |
|
33 | 33-33 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-37 | 42 |
| 16 |
|
33 | 29-31 | 41 |
| 17 |
|
27 | 22-29 | 30 |
| 18 |
|
32 | 20-65 | 10 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Relegation