Nhận định Young Apostles vs Swedru All Blacks - 12 thg 4, 2026
11.70
X3.35
25.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.41
Tối đa 2 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
11.70
6.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.44
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.38
8.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISwedru A
Kiểm soát bóngYoung Apostles: 53%Swedru All Blacks: 47%
Tổng số cú sútYoung Apostles: 12Swedru All Blacks: 6
Sút trúng đíchYoung Apostles: 4Swedru All Blacks: 2
Sút trượtYoung Apostles: 6Swedru All Blacks: 3
Phạt gócYoung Apostles: 4Swedru All Blacks: 1
Thẻ vàngYoung Apostles: 1Swedru All Blacks: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Swedru A
Tổng bàn thắngYoung Apostles: 2.3Swedru All Blacks: 1.5
Bàn thắng ghi đượcYoung Apostles: 1.3Swedru All Blacks: 0.6
Bàn thuaYoung Apostles: 1Swedru All Blacks: 0.9
Kiểm soát bóngYoung Apostles: 45%Swedru All Blacks: 51%
Tổng số cú sútYoung Apostles: 7.1Swedru All Blacks: 8.3
Sút trúng đíchYoung Apostles: 3Swedru All Blacks: 2.7
Sút trượtYoung Apostles: 4.1Swedru All Blacks: 5.7
Phạt gócYoung Apostles: 3.5Swedru All Blacks: 3.4
Thẻ vàngYoung Apostles: 2.2Swedru All Blacks: 1.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Swedru A
ThắngYoung Apostles: 3Swedru All Blacks: 3
Trên 1.5 bànYoung Apostles: 7Swedru All Blacks: 3
Trên 2.5 bànYoung Apostles: 4Swedru All Blacks: 2
Trên 3.5 bànYoung Apostles: 2Swedru All Blacks: 1
Cả hai đội ghi bànYoung Apostles: 4Swedru All Blacks: 2
Thắng bất ngờYoung Apostles: 0Swedru All Blacks: 0
Thua bất ngờYoung Apostles: 0Swedru All Blacks: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Young Apostles1
Swedru All Blacks0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 50-24 | 62 |
| 2 |
|
32 | 35-37 | 54 |
| 3 |
|
33 | 21-13 | 51 |
| 4 |
|
33 | 29-21 | 50 |
| 5 |
|
33 | 26-23 | 50 |
| 6 |
|
33 | 45-31 | 49 |
| 7 |
|
33 | 32-32 | 49 |
| 8 |
|
32 | 37-27 | 46 |
| 9 |
|
32 | 29-31 | 44 |
| 10 |
|
32 | 33-36 | 44 |
| 11 |
|
33 | 35-34 | 44 |
| 12 |
|
32 | 26-35 | 43 |
| 13 |
|
33 | 32-30 | 42 |
| 14 |
|
33 | 33-33 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-37 | 42 |
| 16 |
|
33 | 29-31 | 41 |
| 17 |
|
27 | 22-29 | 30 |
| 18 |
|
32 | 20-65 | 10 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Relegation