1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligi kuu Bara
  4. Tanzania Prisons
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.42m
KEY INSIGHT Tanzania Prisons không có cú sút trúng đích trong 3 trận gần nhất
TREND Tanzania Prisons không nhận thẻ đỏ trong 35 trận gần nhất
TREND Tanzania Prisons chỉ có tối đa 1 cú sút trúng đích trong mỗi trận của 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLD
59 Trận đấu đã nhận định
69.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tanzania Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
0.2
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
red card KMC
KMC
1 : 1
Tanzania Prisons
Tanzania
1.83
3.05
4.65

X2

1.84

U2.5

1.5

NO

1.55

U2.5

1.5
4.9/10

11:30

Kết thúc
Young A
Young Africans
3 : 0
Tanzania Prisons
Tanzania
1.05
11
30

X2

5.6

U3.5

1.67

NO

1.17

U3.5

1.67
7/10

12:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
1 : 2
Singida Black Stars
Singida B
4.5
3.45
1.78

X

3.45

U2.5

1.8

YES

2.05

U2.5

1.8
5.4/10

12:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
0 : 1
Young Africans
Young A
16
6.25
1.22

1X

3.6

U3.5

1.26

NO

1.31

NG

1.31
6/10

08:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
0 : 0
Azam
Azam
7.5
3.9
1.45

1X

2.55

U2.5

1.69

NO

1.51

U2.5

1.69
5.9/10

13:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
0 : 2
Simba
Simba
9.5
4.3
1.35

1X

2.95

U2.5

1.62

NO

1.41

U2.5

1.62
7.5/10

08:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
3 : 2
Namungo
Namungo
2.88
2.63
2.76

2

2.76

U2.5

1.36

NO

1.55

U2.5

1.36
5/10

06:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
1 : 4
Coastal Union
Coastal Union
1.88
2.75
5.3

1

1.88

U2.5

1.3

NO

1.39

U2.5

1.3
5.1/10

08:15

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
0 : 0
Mashujaa
Mashujaa
2.2
3
3.4

1

2.2

U2.5

1.41

NO

1.51

NG

1.51
5/10

08:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
0 : 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania
2.87
2.85
2.7

2

2.7

U2.5

1.41

NO

1.49

X2

1.39
5/10

11:00

Kết thúc
Dodoma Jiji
Dodoma Jiji
1 : 0
Tanzania Prisons
Tanzania
2.57
2.9
3

X2

1.45

U2.5

1.34

NO

1.52

U2.5

1.34
5/10

08:15

Kết thúc
Fountain Gate
Fountain Gate
1 : 0
Tanzania Prisons
Tanzania
2.3
2.8
3.3

X

2.8

U2.5

1.37

YES

2.27

U2.5

1.37
4.3/10

09:15

Kết thúc
KenGold
KenGold
1 : 3
Tanzania Prisons
Tanzania
2.9
3.1
2.27

1

2.9

U2.5

1.5

NO

1.7

1X

1.53
2.9/10

01:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
3 : 1
Ruvu Shooting
Ruvu S
2
2.9
3.8

1X

1.21

U2.5

1.46

YES

2.17

U2.5

1.46
3.2/10

07:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
1 : 0
Kagera Sugar
Kagera Sugar
2.42
2.72
3.1

X2

1.47

U2.5

1.3

NO

1.5

U2.5

1.3
4.5/10

07:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania Prisons
0 : 1
Ihefu
Ihefu
2.25
2.8
3.3

1

2.25

U2.5

1.36

NO

1.53

1X

1.3
8/10

07:00

Kết thúc
Geita G
Geita Gold
0 : 0
Tanzania Prisons
Tanzania
3.1
3.1
2.2

2

2.2

U2.5

1.6

NO

1.78

X2

1.28
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tanzania Prisons

Bạn đang tìm nhận định Tanzania Prisons? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tanzania Prisons được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 59 trận đấu có sự tham gia của Tanzania Prisons với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligi kuu Bara, Tanzania Prisons đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 11 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Tanzania Prisons hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.42m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tanzania Prisons đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligi kuu BaraTanzania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10818
Thắng213
Hòa404
Thua4711
Bàn thắng ghi được639
Bàn thắng để thủng lưới111122
Trung bình ghi bàn0.60.40.5
Trung bình thủng lưới1.11.41.2
Giữ sạch lưới505
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 8
46-60 9
61-75 2
76-90 4
25 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 33%
6 Trận
Tài 1.5 11%
2 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Không có dữ liệu cầu thủ