Nhận định Azam vs Tanzania Prisons - 22 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.52
Tối đa 3 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
X25.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.28
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.56.62
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITanzania
Kiểm soát bóngAzam: 64%Tanzania Prisons: 36%
Tổng số cú sútAzam: 10Tanzania Prisons: 2
Sút trượtAzam: 6Tanzania Prisons: 1
Thẻ vàngAzam: 1Tanzania Prisons: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Tanzania
Tổng bàn thắngAzam: 1.7Tanzania Prisons: 2.2
Bàn thắng ghi đượcAzam: 1.2Tanzania Prisons: 0.4
Bàn thuaAzam: 0.5Tanzania Prisons: 1.8
Kiểm soát bóngAzam: 53%Tanzania Prisons: 42%
Tổng số cú sútAzam: 9.2Tanzania Prisons: 1.8
Sút trúng đíchAzam: 3.2Tanzania Prisons: 0.5
Sút trượtAzam: 6Tanzania Prisons: 1.3
Phạt gócAzam: 5.6Tanzania Prisons: 0.6
Thẻ vàngAzam: 2Tanzania Prisons: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tanzania
ThắngAzam: 5Tanzania Prisons: 1
Trên 1.5 bànAzam: 5Tanzania Prisons: 7
Trên 2.5 bànAzam: 4Tanzania Prisons: 5
Trên 3.5 bànAzam: 1Tanzania Prisons: 1
Cả hai đội ghi bànAzam: 2Tanzania Prisons: 3
Thắng bất ngờAzam: 0Tanzania Prisons: 0
Thua bất ngờAzam: 1Tanzania Prisons: 0
Đối đầu
6
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
05 thg 3, 26
Tanzania Prisons0
Azam0
06 thg 3, 25
Azam4
Tanzania Prisons0
18 thg 10, 24
Tanzania Prisons0
Azam2
25 thg 2, 24
Tanzania Prisons1
Azam1
28 thg 8, 23
Azam3
Tanzania Prisons1
16 thg 1, 23
Azam3
Tanzania Prisons0
30 thg 9, 22
Tanzania Prisons1
Azam0
22 thg 6, 22
Azam1
Tanzania Prisons0
22 thg 1, 22
Tanzania Prisons0
Azam4
22 thg 2, 21
Azam0
Tanzania Prisons0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation