Nhận định Simba vs Tanzania Prisons - 10 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.53
Tối đa 3 bàn thắng
7.4/10
Kèo 1X2
X25.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.53
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.20
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.56.93
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITanzania
Kiểm soát bóngSimba: 67%Tanzania Prisons: 33%
Tổng số cú sútSimba: 8Tanzania Prisons: 2
Sút trượtSimba: 3Tanzania Prisons: 2
Kiểm soát bóngSimba: 63%Tanzania Prisons: 37%
Tổng số cú sútSimba: 9Tanzania Prisons: 0
Sút trượtSimba: 7Tanzania Prisons: 0
Kiểm soát bóngSimba: 63%67%Tanzania Prisons: 37%33%
Tổng số cú sútSimba: 98Tanzania Prisons: 02
Sút trượtSimba: 73Tanzania Prisons: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Tanzania
Tổng bàn thắngSimba: 2.2Tanzania Prisons: 2.7
Bàn thắng ghi đượcSimba: 1.7Tanzania Prisons: 0.7
Bàn thuaSimba: 0.5Tanzania Prisons: 2
Kiểm soát bóngSimba: 53%Tanzania Prisons: 43%
Tổng số cú sútSimba: 8Tanzania Prisons: 2.3
Sút trúng đíchSimba: 4.2Tanzania Prisons: 0.6
Sút trượtSimba: 3.8Tanzania Prisons: 1.6
Phạt gócSimba: 4.8Tanzania Prisons: 1.5
Thẻ vàngSimba: 1.5Tanzania Prisons: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tanzania
ThắngSimba: 6Tanzania Prisons: 1
Trên 1.5 bànSimba: 7Tanzania Prisons: 8
Trên 2.5 bànSimba: 5Tanzania Prisons: 6
Trên 3.5 bànSimba: 2Tanzania Prisons: 2
Cả hai đội ghi bànSimba: 4Tanzania Prisons: 5
Thắng bất ngờSimba: 0Tanzania Prisons: 0
Thua bất ngờSimba: 0Tanzania Prisons: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 19
11Thắng
3Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.6Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
22 thg 22026
Tanzania Prisons
Simba02
11 thg 22025
Simba
Tanzania Prisons30
22 thg 102024
Tanzania Prisons
Simba01
06 thg 32024
Simba
Tanzania Prisons12
05 thg 102023
Tanzania Prisons
Simba13
30 thg 122022
Simba
Tanzania Prisons71
14 thg 92022
Tanzania Prisons
Simba01
26 thg 62022
Tanzania Prisons
Simba10
03 thg 22022
Simba
Tanzania Prisons10
10 thg 32021
Simba
Tanzania Prisons11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation