Nhận định Tanzania Prisons vs Fountain Gate - 14 thg 5, 2026
12.40
X3.00
23.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.50
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
12.40
1.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.50
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.15
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.94
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFountain Gate
Kiểm soát bóngTanzania Prisons: 54%Fountain Gate: 46%
Tổng số cú sútTanzania Prisons: 2Fountain Gate: 5
Sút trượtTanzania Prisons: 1Fountain Gate: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Fountain Gate
Tổng bàn thắngTanzania Prisons: 2.6Fountain Gate: 2.9
Bàn thắng ghi đượcTanzania Prisons: 0.6Fountain Gate: 1
Bàn thuaTanzania Prisons: 2Fountain Gate: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fountain Gate
ThắngTanzania Prisons: 1Fountain Gate: 3
Trên 1.5 bànTanzania Prisons: 8Fountain Gate: 7
Trên 2.5 bànTanzania Prisons: 6Fountain Gate: 6
Trên 3.5 bànTanzania Prisons: 2Fountain Gate: 3
Cả hai đội ghi bànTanzania Prisons: 4Fountain Gate: 5
Thắng bất ngờTanzania Prisons: 0Fountain Gate: 0
Thua bất ngờTanzania Prisons: 0Fountain Gate: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
26 thg 112025
Fountain Gate
Tanzania Prisons10
30 thg 62025
Tanzania Prisons
Fountain Gate31
26 thg 62025
Fountain Gate
Tanzania Prisons11
26 thg 22025
Fountain Gate
Tanzania Prisons10
01 thg 102024
Tanzania Prisons
Fountain Gate32
15 thg 22024
Tanzania Prisons
Fountain Gate31
22 thg 82023
Fountain Gate
Tanzania Prisons00
17 thg 122022
Tanzania Prisons
Fountain Gate12
16 thg 82022
Fountain Gate
Tanzania Prisons10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation