Ternana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ternana Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Sắp diễn ra |
Ternana
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
Bra
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.9/10 |
06:30 Kết thúc |
Ternana
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Juventus U23
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
11:30 Kết thúc |
Guidonia M
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Ternana
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
11:30 Kết thúc |
Vis Pesaro
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Ternana
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7/10 |
14:30 Kết thúc |
Arezzo
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Ternana
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ternana
Bạn đang tìm nhận định Ternana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ternana được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu có sự tham gia của Ternana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie C - Girone B, Ternana đã ghi nhận 14 trận thắng, 11 trận hòa và 10 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Ternana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ternana đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 22 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 17 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.9 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |





