Nhận định Ternana vs Perugia - 12 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.38
Ternana thắng hoặc hòa
3.6/10
Kèo 1X2
12.30
2.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.63
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.81
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.54
2.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPerugia
Kiểm soát bóngTernana: 57%Perugia: 43%
Tổng số cú sútTernana: 10Perugia: 7
Sút trúng đíchTernana: 5Perugia: 3
Sút trượtTernana: 5Perugia: 3
Phạt gócTernana: 4Perugia: 4
Thẻ vàngTernana: 1Perugia: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Perugia
Tổng bàn thắngTernana: 2.6Perugia: 2.2
Bàn thắng ghi đượcTernana: 1.4Perugia: 1.2
Bàn thuaTernana: 1.2Perugia: 1
Kiểm soát bóngTernana: 56%Perugia: 49%
Tổng số cú sútTernana: 11Perugia: 9.4
Sút trúng đíchTernana: 5.4Perugia: 4.5
Sút trượtTernana: 5.6Perugia: 4.9
Phạt gócTernana: 5.1Perugia: 5
Thẻ vàngTernana: 1.7Perugia: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Perugia
ThắngTernana: 4Perugia: 4
Trên 1.5 bànTernana: 8Perugia: 7
Trên 2.5 bànTernana: 5Perugia: 4
Trên 3.5 bànTernana: 1Perugia: 1
Cả hai đội ghi bànTernana: 6Perugia: 7
Thắng bất ngờTernana: 0Perugia: 0
Thua bất ngờTernana: 1Perugia: 0
Đối đầu
6
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Ternana2
Perugia2
07 thg 12, 25
Perugia1
Ternana2
23 thg 3, 25
Ternana0
Perugia0
10 thg 11, 24
Perugia0
Ternana0
18 thg 2, 23
Perugia3
Ternana0
18 thg 9, 22
Ternana1
Perugia0
30 thg 4, 22
Ternana1
Perugia0
19 thg 12, 21
Perugia1
Ternana1
22 thg 5, 21
Ternana1
Perugia0
22 thg 4, 18
Perugia2
Ternana3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 61-23 | 77 |
| 2 |
|
35 | 63-22 | 77 |
| 3 |
|
36 | 50-30 | 73 |
| 4 |
|
35 | 48-37 | 56 |
| 5 |
|
35 | 44-41 | 52 |
| 6 |
|
35 | 42-43 | 50 |
| 7 |
|
35 | 43-37 | 48 |
| 8 |
|
35 | 34-33 | 47 |
| 9 |
|
35 | 36-33 | 46 |
| 10 |
|
35 | 29-32 | 45 |
| 11 |
|
35 | 37-51 | 40 |
| 12 |
|
35 | 40-51 | 39 |
| 13 |
|
35 | 28-33 | 38 |
| 14 |
|
35 | 32-46 | 37 |
| 15 |
|
35 | 37-43 | 37 |
| 16 |
|
35 | 31-42 | 36 |
| 17 |
|
35 | 27-35 | 34 |
| 18 |
|
35 | 35-52 | 31 |
| 19 |
|
35 | 27-60 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs