Nhận định Guidonia Montecelio 1937 vs Ternana - 4 thg 4, 2026
13.70
X3.10
22.18
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.58
Tối đa 2 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
22.18
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.65
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.73
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITernana
Kiểm soát bóngGuidonia Montecelio 1937: 46%Ternana: 54%
Tổng số cú sútGuidonia Montecelio 1937: 5Ternana: 9
Sút trúng đíchGuidonia Montecelio 1937: 2Ternana: 4
Sút trượtGuidonia Montecelio 1937: 2Ternana: 5
Phạt gócGuidonia Montecelio 1937: 3Ternana: 4
Thẻ vàngGuidonia Montecelio 1937: 1Ternana: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ternana
Tổng bàn thắngGuidonia Montecelio 1937: 1.6Ternana: 2.7
Bàn thắng ghi đượcGuidonia Montecelio 1937: 0.7Ternana: 1.4
Bàn thuaGuidonia Montecelio 1937: 0.9Ternana: 1.3
Kiểm soát bóngGuidonia Montecelio 1937: 53%Ternana: 56%
Tổng số cú sútGuidonia Montecelio 1937: 6Ternana: 11.2
Sút trúng đíchGuidonia Montecelio 1937: 3.2Ternana: 5
Sút trượtGuidonia Montecelio 1937: 2.8Ternana: 6.2
Phạt gócGuidonia Montecelio 1937: 3.8Ternana: 5.1
Thẻ vàngGuidonia Montecelio 1937: 1.5Ternana: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ternana
ThắngGuidonia Montecelio 1937: 1Ternana: 4
Trên 1.5 bànGuidonia Montecelio 1937: 4Ternana: 8
Trên 2.5 bànGuidonia Montecelio 1937: 3Ternana: 5
Trên 3.5 bànGuidonia Montecelio 1937: 2Ternana: 2
Cả hai đội ghi bànGuidonia Montecelio 1937: 4Ternana: 5
Thắng bất ngờGuidonia Montecelio 1937: 0Ternana: 0
Thua bất ngờGuidonia Montecelio 1937: 0Ternana: 1
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Guidonia Montecelio 19371
Ternana1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 61-23 | 77 |
| 2 |
|
35 | 63-22 | 77 |
| 3 |
|
36 | 50-30 | 73 |
| 4 |
|
35 | 48-37 | 56 |
| 5 |
|
35 | 44-41 | 52 |
| 6 |
|
35 | 42-43 | 50 |
| 7 |
|
35 | 43-37 | 48 |
| 8 |
|
35 | 34-33 | 47 |
| 9 |
|
35 | 36-33 | 46 |
| 10 |
|
35 | 29-32 | 45 |
| 11 |
|
35 | 37-51 | 40 |
| 12 |
|
35 | 40-51 | 39 |
| 13 |
|
35 | 28-33 | 38 |
| 14 |
|
35 | 32-46 | 37 |
| 15 |
|
35 | 37-43 | 37 |
| 16 |
|
35 | 31-42 | 36 |
| 17 |
|
35 | 27-35 | 34 |
| 18 |
|
35 | 35-52 | 31 |
| 19 |
|
35 | 27-60 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs