1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primeira Liga
  4. Tondela
Tondela

Tondela Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €23.02m
KEY INSIGHT Tondela không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWL
146 Trận đấu đã nhận định
73.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tondela Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Arouca
Arouca
3 : 1
Tondela
Tondela
3.3
3.55
2.27

2

2.27

O1.5

1.28

YES

1.68

X2

1.39
4.7/10

15:15

Kết thúc
Tondela
Tondela
2 : 0
Moreirense
Moreirense
1.98
3.5
4.45

1

1.98

U3.5

1.3

NO

1.9

1X

1.27
8.5/10

10:30

Kết thúc
red cardred card Casa Pia
Casa Pia
0 : 1
Tondela
Tondela
2.38
3.25
3.3

1

2.38

U3.5

1.25

YES

1.94

HS

1.3
3.7/10

15:15

Kết thúc
Sporting CP
Sporting CP
2 : 2
Tondela
Tondela
1.12
11
32

1

1.12

O2.5

1.35

YES

2.28

H1

1.44
8.8/10

10:30

Kết thúc
Tondela
Tondela
0 : 2
Nacional
Nacional
2.85
3.35
2.63

2

2.63

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
5.1/10

15:30

Kết thúc
FC Porto
FC Porto
2 : 0
Tondela
Tondela
1.18
7.75
30

1

1.18

O2.5

1.63

NO

1.49

HS2+

1.33
8.8/10

15:15

Kết thúc
Tondela
Tondela
2 : 2
GIL Vicente
GIL Vicente
4.65
3.4
1.93

2

1.93

O1.5

1.5

YES

2.11

X2

1.22
8.5/10

13:00

Kết thúc
Guimaraes
Guimaraes
5 : 0
Tondela
Tondela
1.92
3.5
4.6

1

1.92

U3.5

1.27

YES

2

1

1.92
7.9/10

15:30

Kết thúc
Tondela
Tondela
0 : 0
AFS
AFS
1.87
3.5
4.8

X

3.5

U3.5

1.24

YES

2.06

U3.5

1.24
8/10

01:00

Kết thúc
Tondela
Tondela
1 : 0
Vilafranquense
Vilafranq
2.29
2.95
3.13

1X

1.32

U2.5

1.55

NO

1.75

U2.5

1.55
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tondela

Bạn đang tìm nhận định Tondela? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tondela, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Tondela với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Tondela đã ghi nhận 6 trận thắng, 10 trận hòa và 17 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Tondela đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.04 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Tondela hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.02m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tondela đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primeira LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng246
Hòa7310
Thua8917
Bàn thắng ghi được131326
Bàn thắng để thủng lưới213152
Trung bình ghi bàn0.80.80.8
Trung bình thủng lưới1.21.91.6
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn10818
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
5-4-1 4 G
4-3-3 3 G
4-4-2 2 G
88 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 45%
15 Trận
Tài 1.5 30%
10 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bernardo Fontes
Bernardo Fontes
23 GK 7.07
Rony Lopes
Rony Lopes
30 MID 7.03
João Silva
João Silva
26 DEF 6.89
Bebeto
Bebeto
35 DEF 6.83
João Afonso
João Afonso
35 DEF 6.81
Cícero
Cícero
28 MID 6.81
André Ceitil
André Ceitil
30 MID 6.80
Pedro Maranhão
Pedro Maranhão
26 MID 6.77
M. Aïko
M. Aïko
24 FWD 6.76
Tiago Manso
Tiago Manso
26 DEF 6.75
J. Rodríguez
J. Rodríguez
19 MID 6.75
Miro
Miro
22 FWD 6.70
B. Medina
B. Medina
23 DEF 6.69
Hélder Tavares
Hélder Tavares
36 MID 6.68
Christian Marques
Christian Marques
22 DEF 6.68
Rodrigo Conceição
Rodrigo Conceição
25 DEF 6.67
Hugo Félix
Hugo Félix
21 MID 6.64
S. Sithole
S. Sithole
26 MID 6.62
M. Ouattara
M. Ouattara
23 MID 6.60
Ivan Cavaleiro
Ivan Cavaleiro
32 FWD 6.60
E. Maviram
E. Maviram
24 DEF 6.58
J. Hodge
J. Hodge
23 MID 6.53
Xabi Huarte
Xabi Huarte
24 MID 6.53
Yarlen
Yarlen
19 MID 6.51
A. van der Heide
A. van der Heide
24 FWD 6.51
M. Moudjatovic
M. Moudjatovic
23 FWD 6.49
B. Mbunga Kimpioka
B. Mbunga Kimpioka
25 FWD 6.49
J. Siebatcheu
J. Siebatcheu
29 FWD 6.43
Afonso Rodrigues
Afonso Rodrigues
23 FWD 6.42
R. Vita
R. Vita
24 DEF 6.40
Y. Rodriguez
Y. Rodriguez
20 FWD 6.39