1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Torpedo Zhodino
Torpedo Zhodino

Torpedo Zhodino Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.28m
KEY INSIGHT Torpedo Zhodino bất bại trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWW
106 Trận đấu đã nhận định
67.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Torpedo Z Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Naftan
Naftan
0 : 4
Torpedo Z
Torpedo Z
5.6
3.85
1.57

2

1.57

U3.5

1.27

NO

1.72

2

1.57
10/10

11:00

Kết thúc
Torpedo Z
Torpedo Zhodino
3 : 0
FC Minsk
FC Minsk
2.3
3.2
3.15

X

3.2

U2.5

1.61

YES

1.93

U2.5

1.61
4.5/10

11:00

Kết thúc
Torpedo Z
Torpedo Zhodino
1 : 1
FC Vitebsk
FC Vitebsk
2.1
3.2
3.7

1

2.1

U2.5

1.55

NO

1.7

U2.5

1.55
6.6/10

11:00

Kết thúc
Torpedo Z
Torpedo Zhodino
1 : 0
Neman
Neman
2.92
2.9
2.8

2

2.8

U2.5

1.47

NO

1.69

U2.5

1.47
6.4/10

13:55

Kết thúc
FC Gomel
FC Gomel
1 : 1
Torpedo Z
Torpedo Z
2.25
3.5
3.5

1

2.25

U2.5

1.61

NO

1.68

1X

1.29
6.7/10

13:00

Kết thúc
Torpedo Z
Torpedo Zhodino
3 : 3
Arsenal
Arsenal red card
1.75
3.9
4.95

1

1.75

U2.5

1.58

NO

1.58

U2.5

1.58
5.6/10

13:00

Kết thúc
Torpedo Z
Torpedo Zhodino
0 : 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
3.6
3.05
2.22

2

2.22

U2.5

1.47

NO

1.62

U2.5

1.47
7.5/10

12:00

Kết thúc
Dinamo Brest
Dinamo Brest
0 : 2
Torpedo Zhodino
Torpedo Z
2.32
3.05
3.25

1

2.32

U2.5

1.53

NO

1.67

U2.5

1.53
7.4/10

06:00

Kết thúc
red card Molodechno
Molodechno
1 : 2
Zhodino
Zhodino
9.5
4.85
1.3

X2

1.07

U3.5

1.37

YES

2.3

U3.5

1.37
5.1/10

11:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Zhodino
1 : 0
Shakhter Soligorsk
Shakhter
1.29
5.15
11.5

1

1.29

U3.5

1.25

NO

1.47

U3.5

1.25
5/10

07:00

Kết thúc
Energetik
FC Energetik-Bgu Minsk
1 : 2
Torpedo Zhodino
Torpedo
6
3.65
1.52

X2

1.09

U3.5

1.24

NO

1.65

U3.5

1.24
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Torpedo Zhodino

Bạn đang tìm nhận định Torpedo Zhodino? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Torpedo Zhodino, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Torpedo Zhodino với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Torpedo Zhodino đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Torpedo Zhodino hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Torpedo Zhodino đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận639
Thắng213
Hòa224
Thua202
Bàn thắng ghi được8513
Bàn thắng để thủng lưới639
Trung bình ghi bàn1.31.71.4
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 5 G
4-5-1 3 G
13 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 44%
4 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Shukurov
A. Shukurov
26 MID -
A. Selyava
A. Selyava
33 MID -
P. Sedko
P. Sedko
27 MID -
S. Politevich
S. Politevich
35 DEF -
T. Charyyev
T. Charyyev
25 MID -
I. Vasilevich
I. Vasilevich
25 FWD -
M. Skavysh
M. Skavysh
36 FWD -
M. Camara
M. Camara
24 FWD -
K. Premudrov
K. Premudrov
33 MID -
A. Butarevich
A. Butarevich
28 MID -
T. Sharkovskiy
T. Sharkovskiy
21 MID -
V. Pobudey
V. Pobudey
31 MID -
A. Orekhov
A. Orekhov
23 MID -
I. Burko
I. Burko
37 DEF -
V. Melko
V. Melko
21 DEF -
D. Nechaev
D. Nechaev
26 DEF -
I. Rutskiy
I. Rutskiy
26 DEF -
E. Abramovich
E. Abramovich
30 GK -
K. Glushchenkov
K. Glushchenkov
25 DEF -
Caio Dantas
Caio Dantas
22 MID -