1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Torpedo Zhodino
Torpedo Zhodino

Torpedo Zhodino Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.28m

Phong độ gần đây

WLLWL
101 Trận đấu đã nhận định
68.32% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Torpedo Z Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Torpedo Z
Torpedo Zhodino
vs
Arsenal
Arsenal
1.5
3.9
7.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Torpedo Z
Torpedo Zhodino
0 : 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
3.6
3.05
2.22

2

2.22

U2.5

1.47

NO

1.62

U2.5

1.47
7.5/10

12:00

Kết thúc
Dinamo Brest
Dinamo Brest
0 : 2
Torpedo Zhodino
Torpedo Z
2.32
3.05
3.25

1

2.32

U2.5

1.53

NO

1.67

U2.5

1.53
7.4/10

10:00

Kết thúc
Zhodino
Zhodino
0 : 1
ML Vitebsk
ML Vitebsk
7.3
4.15
1.5

2

1.5

U2.5

1.56

NO

1.43

NG

1.43
4.8/10

08:00

Kết thúc
BATE
BATE
2 : 0
Zhodino
Zhodino
3.05
3.25
2.35

1

3.05

U2.5

1.68

NO

1.85

U2.5

1.68
6.8/10

06:00

Kết thúc
red card Molodechno
Molodechno
1 : 2
Zhodino
Zhodino
9.5
4.85
1.3

X2

1.07

U3.5

1.37

YES

2.3

U3.5

1.37
5.1/10

08:00

Kết thúc
Zhodino
Zhodino
0 : 0
Isloch
Isloch
1.9
3.25
4.3

X

3.25

U2.5

1.6

NO

1.71

U2.5

1.6
4.9/10

11:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Zhodino
1 : 0
Shakhter Soligorsk
Shakhter
1.29
5.15
11.5

1

1.29

U3.5

1.25

NO

1.47

U3.5

1.25
5/10

09:00

Kết thúc
Vitebsk
Vitebsk
1 : 1
Zhodino
Zhodino
3.7
3.22
2.03

1

3.7

U2.5

1.52

NO

1.65

U2.5

1.52
6.8/10

07:00

Kết thúc
Energetik
FC Energetik-Bgu Minsk
1 : 2
Torpedo Zhodino
Torpedo
6
3.65
1.52

X2

1.09

U3.5

1.24

NO

1.65

U3.5

1.24
4.6/10

14:00

Kết thúc
Dnepr
FC Dnepr Mogilev
1 : 1
Torpedo Zhodino
Torpedo
6.95
4.33
1.48

2

1.48

U3.5

1.28

NO

1.73

U3.5

1.28
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Torpedo Zhodino

Bạn đang tìm nhận định Torpedo Zhodino? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Torpedo Zhodino được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Torpedo Zhodino với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Torpedo Zhodino đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Torpedo Zhodino hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Torpedo Zhodino đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng011
Hòa000
Thua202
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn0.02.00.7
Trung bình thủng lưới1.00.00.7
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 2 G
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 33%
1 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Shukurov
A. Shukurov
26 MID -
A. Selyava
A. Selyava
33 MID -
P. Sedko
P. Sedko
27 MID -
S. Politevich
S. Politevich
35 DEF -
T. Charyyev
T. Charyyev
25 MID -
I. Vasilevich
I. Vasilevich
25 FWD -
M. Skavysh
M. Skavysh
36 FWD -
M. Camara
M. Camara
24 FWD -
K. Premudrov
K. Premudrov
33 MID -
A. Butarevich
A. Butarevich
28 MID -
T. Sharkovskiy
T. Sharkovskiy
21 MID -
V. Pobudey
V. Pobudey
31 MID -
A. Orekhov
A. Orekhov
23 MID -
I. Burko
I. Burko
37 DEF -
V. Melko
V. Melko
21 DEF -
D. Nechaev
D. Nechaev
26 DEF -
I. Rutskiy
I. Rutskiy
26 DEF -
E. Abramovich
E. Abramovich
30 GK -
K. Glushchenkov
K. Glushchenkov
25 DEF -
Caio Dantas
Caio Dantas
22 MID -