Nhận định Baranovichi vs Torpedo Zhodino - 11 thg 7, 2026
14.15
X3.25
21.88
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
21.88
4.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.31
6.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITorpedo Z
Kiểm soát bóngBaranovichi: 47%Torpedo Zhodino: 53%
Tổng số cú sútBaranovichi: 9Torpedo Zhodino: 10
Sút trúng đíchBaranovichi: 4Torpedo Zhodino: 4
Sút trượtBaranovichi: 5Torpedo Zhodino: 4
Phạt gócBaranovichi: 5Torpedo Zhodino: 6
Thẻ vàngBaranovichi: 2Torpedo Zhodino: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Torpedo Z
Tổng bàn thắngBaranovichi: 2.8Torpedo Zhodino: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBaranovichi: 1.4Torpedo Zhodino: 1.9
Bàn thuaBaranovichi: 1.4Torpedo Zhodino: 0.8
Kiểm soát bóngBaranovichi: 48%Torpedo Zhodino: 51%
Tổng số cú sútBaranovichi: 9.7Torpedo Zhodino: 10.3
Sút trúng đíchBaranovichi: 3.3Torpedo Zhodino: 4.3
Sút trượtBaranovichi: 5.8Torpedo Zhodino: 4.4
Phạm lỗiBaranovichi: 12.1Torpedo Zhodino: 9.6
Phạt gócBaranovichi: 5.1Torpedo Zhodino: 5.4
Việt vịBaranovichi: 1.5Torpedo Zhodino: 2
Thẻ vàngBaranovichi: 2.3Torpedo Zhodino: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Torpedo Z
ThắngBaranovichi: 3Torpedo Zhodino: 5
Trên 1.5 bànBaranovichi: 8Torpedo Zhodino: 9
Trên 2.5 bànBaranovichi: 5Torpedo Zhodino: 4
Trên 3.5 bànBaranovichi: 3Torpedo Zhodino: 2
Cả hai đội ghi bànBaranovichi: 8Torpedo Zhodino: 4
Thắng bất ngờBaranovichi: 1Torpedo Zhodino: 0
Thua bất ngờBaranovichi: 0Torpedo Zhodino: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
24 thg 7, 19
Baranovichi1
Torpedo Zhodino7
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 35-14 | 38 |
| 2 |
|
18 | 31-14 | 38 |
| 3 |
|
17 | 30-14 | 36 |
| 4 |
|
20 | 28-15 | 33 |
| 5 |
|
20 | 21-17 | 32 |
| 6 |
|
20 | 32-21 | 31 |
| 7 |
|
19 | 21-17 | 30 |
| 8 |
|
20 | 26-26 | 28 |
| 9 |
|
19 | 27-20 | 27 |
| 10 |
|
19 | 20-24 | 22 |
| 11 |
|
20 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
20 | 22-35 | 21 |
| 13 |
|
18 | 14-20 | 17 |
| 14 |
|
20 | 16-29 | 15 |
| 15 |
|
18 | 16-32 | 15 |
| 16 |
|
19 | 16-44 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga