Nhận định Belshina vs Torpedo Z - 20 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.69
Torpedo Z thắng
7.4/10
Kèo 1X2
21.69
7.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.33
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITorpedo Z
Kiểm soát bóngBelshina: 42%Torpedo Z: 58%
Tổng số cú sútBelshina: 9Torpedo Z: 12
Sút trúng đíchBelshina: 4Torpedo Z: 5
Sút trượtBelshina: 3Torpedo Z: 6
Phạt gócBelshina: 5Torpedo Z: 6
Thẻ vàngBelshina: 2Torpedo Z: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Torpedo Z
Tổng bàn thắngBelshina: 3Torpedo Z: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBelshina: 1.1Torpedo Z: 1.8
Bàn thuaBelshina: 1.9Torpedo Z: 0.9
Kiểm soát bóngBelshina: 46%Torpedo Z: 52%
Tổng số cú sútBelshina: 9.1Torpedo Z: 10.4
Sút trúng đíchBelshina: 4.1Torpedo Z: 4.3
Sút trượtBelshina: 3.7Torpedo Z: 5
Phạm lỗiBelshina: 9.4Torpedo Z: 10.7
Phạt gócBelshina: 5.2Torpedo Z: 4.7
Việt vịBelshina: 1.5Torpedo Z: 1.6
Thẻ vàngBelshina: 2.22Torpedo Z: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Torpedo Z
ThắngBelshina: 2Torpedo Z: 4
Trên 1.5 bànBelshina: 9Torpedo Z: 8
Trên 2.5 bànBelshina: 5Torpedo Z: 4
Trên 3.5 bànBelshina: 2Torpedo Z: 3
Cả hai đội ghi bànBelshina: 6Torpedo Z: 5
Thắng bất ngờBelshina: 1Torpedo Z: 0
Thua bất ngờBelshina: 0Torpedo Z: 0
Đối đầu
6
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
19 thg 8, 23
Torpedo Zhodino1
Belshina1
08 thg 4, 23
Belshina0
Torpedo Zhodino0
11 thg 9, 22
Belshina1
Torpedo Zhodino3
30 thg 4, 22
Torpedo Zhodino1
Belshina3
11 thg 7, 20
Belshina2
Torpedo Zhodino1
27 thg 3, 20
Torpedo Zhodino1
Belshina0
01 thg 10, 16
Belshina1
Torpedo Zhodino3
25 thg 5, 16
Torpedo Zhodino2
Belshina2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 37-18 | 45 |
| 2 |
|
21 | 42-17 | 44 |
| 3 |
|
21 | 37-16 | 43 |
| 4 |
|
23 | 38-23 | 40 |
| 5 |
|
23 | 33-18 | 39 |
| 6 |
|
22 | 26-20 | 37 |
| 7 |
|
23 | 30-28 | 34 |
| 8 |
|
22 | 22-21 | 33 |
| 9 |
|
21 | 28-23 | 27 |
| 10 |
|
22 | 23-26 | 25 |
| 11 |
|
23 | 24-38 | 25 |
| 12 |
|
23 | 24-41 | 23 |
| 13 |
|
22 | 22-36 | 21 |
| 14 |
|
22 | 16-27 | 18 |
| 15 |
|
23 | 20-36 | 16 |
| 16 |
|
23 | 20-54 | 14 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga