1461 Trabzon FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Trabzon
4
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Kirklarelispor
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Trabzon
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Trabzon
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
05:30 Kết thúc |
![]() Trabzon
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Aliaga
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
05:00 Kết thúc |
Trabzon FK
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
05:00 Kết thúc |
Kahramanmaras I
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Trabzon FK
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Adiyaman
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS2+ |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược 1461 Trabzon FK
Bạn đang tìm nhận định 1461 Trabzon FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho 1461 Trabzon FK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 113 trận đấu có sự tham gia của 1461 Trabzon FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Lig, 1461 Trabzon FK đã ghi nhận 13 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
1461 Trabzon FK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.56m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định 1461 Trabzon FK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 6 | 7 | 13 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 28 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 26 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|






