Nhận định Kirklarelispor vs 1461 Trabzon FK - 19 thg 4, 2026
12.20
X3.35
23.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.32
Kirklarelispor thắng hoặc hòa
4.8/10
Kèo 1X2
12.20
4.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.47
3.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Trabzon FK
Tổng bàn thắngKirklarelispor: 2.51461 Trabzon FK: 2.4
Bàn thắng ghi đượcKirklarelispor: 0.71461 Trabzon FK: 1.3
Bàn thuaKirklarelispor: 1.81461 Trabzon FK: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trabzon FK
ThắngKirklarelispor: 21461 Trabzon FK: 4
Trên 1.5 bànKirklarelispor: 81461 Trabzon FK: 6
Trên 2.5 bànKirklarelispor: 51461 Trabzon FK: 5
Trên 3.5 bànKirklarelispor: 21461 Trabzon FK: 2
Cả hai đội ghi bànKirklarelispor: 31461 Trabzon FK: 3
Thắng bất ngờKirklarelispor: 11461 Trabzon FK: 0
Thua bất ngờKirklarelispor: 01461 Trabzon FK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
1Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.1Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
19 thg 42026
Kırklarelispor
1461 Trabzon FK12
18 thg 122025
1461 Trabzon FK
Kırklarelispor21
26 thg 12025
1461 Trabzon FK
Kırklarelispor21
08 thg 92024
Kırklarelispor
1461 Trabzon FK00
13 thg 12024
1461 Trabzon FK
Kırklarelispor03
27 thg 82023
Kırklarelispor
1461 Trabzon FK00
20 thg 52023
1461 Trabzon FK
Kırklarelispor20
18 thg 122022
Kırklarelispor
1461 Trabzon FK12
18 thg 32020
1461 Trabzon FK
Kırklarelispor20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 87-19 | 80 |
| 2 |
|
34 | 67-25 | 71 |
| 3 |
|
34 | 82-35 | 70 |
| 4 |
|
34 | 81-32 | 69 |
| 5 |
|
34 | 82-33 | 67 |
| 6 |
|
34 | 70-36 | 63 |
| 7 |
|
34 | 56-31 | 58 |
| 8 |
|
34 | 57-51 | 51 |
| 9 |
|
34 | 47-47 | 49 |
| 10 |
|
34 | 52-38 | 47 |
| 11 |
|
34 | 54-51 | 47 |
| 12 |
|
34 | 40-36 | 46 |
| 13 |
|
34 | 52-41 | 44 |
| 14 |
|
34 | 44-49 | 36 |
| 15 |
|
34 | 41-68 | 30 |
| 16 |
|
33 | 22-97 | 12 |
| 17 |
|
34 | 17-159 | 1 |
| 18 |
|
33 | 8-111 | -52 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation